Đang tải...
Từ vựng chủ đề Luật pháp
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| paralegal | /ˌpærəˈliːɡl/ | trợ lý luật sư |
| solicitor | /səˈlɪsɪtə/ | luật sư tư vấn |
| barrister | /ˈbærɪstə/ | luật sư bào chữa |
| attorney general | /əˌtɜːni ˈdʒenrəl/ | bộ trưởng tư pháp |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | thám tử |
| law enforcement | /lɔː ɪnˈfɔːsmənt/ | thực thi pháp luật |
| legal fee | /ˈliːɡl fiː/ | phí pháp lý |
| legal aid | /ˌliːɡl ˈeɪd/ | trợ giúp pháp lý |
| statute | /ˈstætʃuːt/ | đạo luật |
| rights | /raɪts/ | quyền |
| human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ | nhân quyền |
| civil rights | /ˈsɪvl raɪts/ | quyền dân sự |
| notary | /ˈnəʊtəri/ | công chứng viên |
| legal document | /ˈliːɡl ˈdɒkjumənt/ | tài liệu pháp lý |
| conviction | /kənˈvɪkʃən/ | kết án |
| acquittal | /əˈkwɪtl/ | tha bổng |
| sue | /suː/ | kiện |
| litigation | /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/ | vụ kiện |
| legal advice | /ˈliːɡl ədˈvaɪs/ | tư vấn pháp lý |
| confession | /kənˈfeʃən/ | lời thú nhận |
| lawsuit | /ˈlɔːsuːt/ | vụ kiện |
| verdict | /ˈvɜːdɪkt/ | bản án |
| plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | nguyên đơn |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị đơn |
| probation | /prəˈbeɪʃən/ | quản chế |
| parole | /pəˈrəʊl/ | ân xá |
| legal system | /ˈliːɡl ˈsɪstəm/ | hệ thống pháp luật |
| bail | /beɪl/ | tiền bảo lãnh |
| law | /lɔː/ | luật, quy luật |
| violate | /ˈvaɪ.ə.leɪt/ | vi phạm, xâm phạm |
| enforce | /ɪnˈfɔːs/ | thi hành, thực thi |
| clause | /klɔːz/ | điều khoản |
| prohibit | /prəˈhɪbɪt/ | cấm, ngăn cấm |
| signature | /ˈsɪɡnətʃə(r)/ | chữ ký |
| authorize | /ˈɔːθəraɪz/ | cho phép, ủy quyền |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng, chứng kiến |
| violation | /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ | sự vi phạm |
| trial | /ˈtraɪ.əl/ | phiên tòa, thử nghiệm |
| testimony | /ˈtes.tɪ.mə.ni/ | lời khai, chứng cứ |
| testify | /ˈtes.tɪ.faɪ/ | làm chứng, chứng thực |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 81 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.