Đang tải...
Hợp đồng, toà án, quyền lợi và thủ tục giấy tờ — dùng khi đọc văn bản hoặc tin pháp luật.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Luật pháp gồm 81 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 81 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 5 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| case | /keɪs/ | trường hợp, vỏ |
| law | /lɔː/ | luật, quy luật |
| court | /kɔːrt/ | tòa án, sân |
| police | /pəˈliːs/ | cảnh sát |
| fine | /faɪn/ | tốt, phạt |
| rights | /raɪts/ | quyền |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| code | /koʊd/ | mã, quy tắc |
| legal | /ˈliːɡəl/ | pháp lý |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý |
| human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ | nhân quyền |
| judge | /dʒʌdʒ/ | phán xét, thẩm phán |
| contract | /ˈkɑːntrækt/ | hợp đồng |
| defense | /dɪˈfens/ | sự phòng thủ |
| crime | /kraɪm/ | tội phạm |
| agreement | /əˈɡriːmənt/ | sự đồng ý, thỏa thuận |
| trial | /ˈtraɪ.əl/ | phiên tòa, thử nghiệm |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do |
| hearing | /ˈhɪrɪŋ/ | thính giác, phiên điều trần |
| prison | /ˈprɪzən/ | nhà tù |
| rule | /ruːl/ | quy tắc, cai trị |
| legal system | /ˈliːɡəl ˈsɪstəm/ | hệ thống pháp luật |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | cuộc điều tra |
| civil rights | /ˈsɪvəl raɪts/ | quyền dân sự |
| duty | /ˈduːti/ | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| attorney | /əˈtɜːrni/ | luật sư |
| criminal | /ˈkrɪmənəl/ | tội phạm |
| illegal | /ˌɪˈliːɡəl/ | bất hợp pháp |
| appeal | /əˈpiːl/ | lời kêu gọi, kháng cáo |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | có tội |
| constitution | /ˌkɑːnstɪˈtuːʃən/ | hiến pháp |
| jail | /dʒeɪl/ | nhà tù |
| ban | /bæn/ | cấm |
| legal advice | /ˈliːɡəl ədˈvaɪs/ | tư vấn pháp lý |
| license | /ˈlaɪsəns/ | giấy phép |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng, chứng kiến |
| jury | /ˈdʒʊri/ | bồi thẩm đoàn |
| defend | /dɪˈfend/ | bảo vệ |
| lawyer | /ˈlɔɪər/ | luật sư |
| innocent | /ˈɪnəsənt/ | vô tội |
| regulation | /ˌreɡjʊˈleɪʃən/ | quy định |
| punishment | /ˈpʌnɪʃmənt/ | sự trừng phạt |
| offense | /əˈfens/ | tội phạm, xúc phạm |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | chữ ký |
| sue | /suː/ | kiện |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | thám tử |
| attorney general | /əˈtɜːrni ˈdʒenərəl/ | bộ trưởng tư pháp |
| legal aid | /ˈliːɡəl eɪd/ | trợ giúp pháp lý |
| permit | /pərˈmɪt/ | cho phép, giấy phép |
| testimony | /ˈtestəmoʊni/ | lời khai, chứng cứ |
| violation | /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ | sự vi phạm |
| law enforcement | /lɔː enˈfɔːrsmənt/ | thực thi pháp luật |
| conviction | /kənˈvɪkʃən/ | kết án |
| terms | /tɜːrmz/ | điều khoản, thuật ngữ |
| approve | /əˈpruːv/ | phê duyệt |
| verdict | /ˈvɜːrdɪkt/ | bản án |
| bail | /beɪl/ | tiền bảo lãnh |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị đơn |
| prosecutor | /ˈprɑːsɪkjuːtər/ | công tố viên |
| litigation | /ˌlɪtəˈɡeɪʃən/ | vụ kiện |
| legal fee | /ˈliːɡəl fiː/ | phí pháp lý |
| statute | /ˈstætʃuːt/ | đạo luật |
| testify | /ˈtestəfaɪ/ | làm chứng, chứng thực |
| parole | /pəˈroʊl/ | ân xá |
| enforce | /enˈfɔːrs/ | thi hành, thực thi |
| confession | /kənˈfeʃən/ | lời thú nhận |
| clause | /klɔːz/ | điều khoản |
| violate | /ˈvaɪ.ə.leɪt/ | vi phạm, xâm phạm |
| accuse | /əˈkjuːz/ | buộc tội |
| solicitor | /səˈlɪsətər/ | luật sư tư vấn |
| plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | nguyên đơn |
| probation | /proʊˈbeɪʃən/ | quản chế |
| lawsuit | /ˈlɔːsuːt/ | vụ kiện |
| legal document | /ˈliːɡəl ˈdɑːkjuːment/ | tài liệu pháp lý |
| authorize | /ˈɔːθəraɪz/ | cho phép, ủy quyền |
| notary | /ˈnoʊtəri/ | công chứng viên |
| acquittal | /əˈkwɪtəl/ | tha bổng |
| prohibit | /proʊˈhɪbət/ | cấm, ngăn cấm |
| barrister | /ˈbærɪstər/ | luật sư bào chữa |
| paralegal | /ˌperəˈliːɡəl/ | trợ lý luật sư |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.