Đang tải...
Bộ từ vựng tiếng Anh “Sinh hoạt hằng ngày” trên Từ Vựng 123, gồm 52 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| fall asleep | /fɔːl əˈsliːp/ | ngủ thiếp đi |
| go to bed | /ɡəʊ tuː bed/ | đi ngủ |
| set the alarm | /set ði əˈlɑːm/ | đặt báo thức |
| read a book | /riːd ə bʊk/ | đọc sách |
| put on pajamas | /pʊt ɒn pəˈdʒɑːməz/ | mặc đồ ngủ |
| take a bath | /teɪk ə bɑːθ/ | tắm |
| go to the gym | /ɡəʊ tuː ðə dʒɪm/ | đi tập gym |
| surf the internet | /sɜːf ði ˈɪntənet/ | lướt mạng |
| check social media | /tʃek ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | kiểm tra mạng xã hội |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi |
| go for a walk | /ɡəʊ fə ə wɔːk/ | đi dạo |
| go jogging | /ɡəʊ ˈdʒɒɡɪŋ/ | đi chạy bộ |
| take a nap | /teɪk ə næp/ | ngủ trưa |
| chat with friends | /tʃæt wɪð frendz/ | trò chuyện với bạn bè |
| feed the pets | /fiːd ðə pets/ | cho thú cưng ăn |
| take out the trash | /teɪk aʊt ðə træʃ/ | đổ rác |
| water the plants | /ˈwɔːtə ðə plɑːnts/ | tưới cây |
| prepare for tomorrow | /prɪˈpeə fə təˈmɒrəʊ/ | chuẩn bị cho ngày mai |
| cook dinner | /kʊk ˈdɪnə/ | nấu bữa tối |
| listen to music | /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc |
| watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | xem TV |
| iron clothes | /aɪən kləʊðz/ | ủi quần áo |
| do the laundry | /duː ðə ˈlɔːndri/ | giặt quần áo |
| clean the house | /kliːn ðə haʊs/ | dọn nhà |
| wash dishes | /wɒʃ ˈdɪʃɪz/ | rửa bát |
| have dinner | /hæv ˈdɪnə/ | ăn tối |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːk/ | làm bài tập về nhà |
| go home | /ɡəʊ həʊm/ | về nhà |
| leave the office | /liːv ði ˈɒfɪs/ | rời văn phòng |
| finish work | /ˈfɪnɪʃ wɜːk/ | hoàn thành công việc |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | ăn sáng |
| get dressed | /ɡet drest/ | mặc quần áo |
| comb hair | /kəʊm heə/ | chải tóc |
| go to school | /ɡəʊ tuː skuːl/ | đi học |
| go to work | /ɡəʊ tuː wɜːk/ | đi làm |
| commute | /kəˈmjuːt/ | di chuyển, đi lại |
| check emails | /tʃek ˈiːmeɪlz/ | kiểm tra email |
| attend meetings | /əˈtend ˈmiːtɪŋz/ | tham dự cuộc họp |
| take a break | /teɪk ə breɪk/ | nghỉ giải lao |
| have lunch | /hæv lʌntʃ/ | ăn trưa |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 52 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.