Đang tải...
Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh trình độ A1 cơ bản cho người mới bắt đầu
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ A1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hot | /hɒt/ | nóng, hấp dẫn |
| hi | /haɪ/ | xin chào, chào |
| box | /bɒks/ | hộp, thùng |
| lip | /lɪp/ | môi, vành |
| grey | /ɡreɪ/ | màu xám, xám |
| ear | /ɪr/ | tai, lỗ tai |
| toy | /tɔɪ/ | đồ chơi, món đồ chơi |
| bye | /baɪ/ | tạm biệt, chào |
| top | /tɒp/ | đỉnh, trên cùng |
| tummy | /ˈtʌmi/ | bụng, bao tử |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | con khỉ, khỉ |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc, panda |
| pea | /piː/ | hạt đậu, đậu Hà Lan |
| pear | /peə(r)/ | quả lê, lê |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép, nước trái cây |
| mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | quả xoài, xoài |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | con voi, voi |
| fox | /fɒks/ | con cáo, cáo |
| carrot | /ˈkærət/ | cà rốt, củ cà rốt |
| beginner | /bɪˈɡɪnə(r)/ | người mới bắt đầu, sơ cấp |
| send | /send/ | gửi, chuyển đi |
| sell | /sel/ | bán, tiêu thụ |
| sentence | /ˈsentəns/ | câu, bản án |
| women | /ˈwɪmɪn/ | phụ nữ, đàn bà |
| red | /red/ | màu đỏ |
| october | /ɒkˈtəʊbə(r)/ | tháng Mười |
| pants | /pænts/ | quần dài, quần tây |
| fat | /fæt/ | béo, chất béo |
| candy | /ˈkændi/ | kẹo, bánh kẹo |
| cry | /kraɪ/ | khóc, kêu la |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương, đáng yêu |
| alphabet | /ˈælfəbet/ | bảng chữ cái, hệ thống chữ |
| bigger | /ˈbɪɡər/ | lớn hơn, to hơn |
| biggest | /ˈbɪɡɪst/ | lớn nhất, to nhất |
| cow | /kaʊ/ | con bò, bò cái |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình, tranh biếm họa |
| bunny | /ˈbʌni/ | con thỏ, thỏ con |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ, thỏ nhà |
| tea | /tiː/ | trà, nước trà |
| fun | /fʌn/ | vui vẻ, thú vị |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 854 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.