Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ A2 cơ bản nâng cao cho học viên đã có nền tảng
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ A2.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| toast | /toʊst/ | bánh mì nướng, nâng ly |
| unhappy | /ʌnˈhæp.i/ | không vui, buồn bã |
| yogurt | /ˈjoʊ.ɡɚt/ | sữa chua, yaourt |
| puppy | /ˈpʌp.i/ | chó con, cún con |
| spider | /ˈspaɪ.dər/ | con nhện, nhện |
| strawberry | /ˈstrɔːˌber.i/ | dâu tây, quả dâu |
| teeth | /tiːθ/ | răng, hàm răng |
| tenth | /tenθ/ | thứ mười, phần mười |
| goat | /ɡoʊt/ | con dê, dê |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho, nho |
| kilometer | /kɪˈlɒm.ɪ.tər/ | kilômét, cây số |
| midnight | /ˈmɪd.naɪt/ | nửa đêm, giữa đêm |
| above | /əˈbʌv/ | phía trên, ở trên |
| bee | /biː/ | con ong, ong mật |
| candle | /ˈkæn.dəl/ | nến, cây nến |
| spill | /spɪl/ | tràn, làm đổ |
| pin | /pɪn/ | ghim, đinh ghim |
| congratulate | /kənˈɡrætʃuleɪt/ | chúc mừng, khen ngợi |
| cure | /kjʊr/ | chữa trị, phương thuốc |
| disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ | làm thất vọng, gây thất vọng |
| erase | /ɪˈreɪs/ | xóa, tẩy |
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh, sáng chế |
| lay | /leɪ/ | đặt, để |
| medal | /ˈmedl/ | huy chương, giải thưởng |
| nail | /neɪl/ | đinh, móng tay |
| balloon | /bəˈluːn/ | khí cầu, bóng bay |
| shoelace | /ˈʃuː.leɪs/ | dây giày, dây buộc giày |
| worst | /wɜːrst/ | tệ nhất, xấu nhất |
| camel | /ˈkæm.əl/ | lạc đà, con lạc đà |
| dry | /draɪ/ | khô, khô khan |
| kilo | /ˈkiː.loʊ/ | kilogram, cân |
| Dutch | /dʌtʃ/ | thuộc Hà Lan, người Hà Lan |
| pig | /pɪɡ/ | con lợn, heo |
| ankle | /ˈæŋ.kəl/ | mắt cá chân, cổ chân |
| saw | /sɔː/ | cái cưa, cưa |
| perfume | /ˈpɜːr.fjuːm/ | nước hoa, mùi thơm |
| handsome | /ˈhæn.səm/ | đẹp trai, hào phóng |
| rat | /ræt/ | con chuột, kẻ phản bội |
| sir | /sɜːr/ | ngài, ông |
| French | /frentʃ/ | thuộc Pháp, tiếng Pháp |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 1211 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.