Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 1751 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 3 tháng. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| please | /pliːz/ | làm vui lòng, xin |
| own | /oʊn/ | sở hữu |
| deal | /diːl/ | thỏa thuận, xử lý |
| figure | /ˈfɪɡjər/ | hình dáng, tìm ra |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do, xin lỗi |
| truth | /truːθ/ | sự thật |
| gun | /ɡʌn/ | súng, khẩu súng |
| anymore | /ˌeniˈmɔːr/ | nữa |
| control | /kənˈtroʊl/ | kiểm soát |
| able | /ˈeɪbəl/ | có thể |
| attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| check in | /tʃek ɪn/ | kiểm tra, làm thủ tục |
| march | /mɑːrtʃ/ | diễu hành, hành quân, bước đều |
| wonder | /ˈwʌndər/ | tự hỏi, kỳ diệu |
| force | /fɔːrs/ | lực, ép buộc |
| cop | /kɑːp/ | cảnh sát, bắt giữ |
| record | /rɪˈkɔːrd/ | ghi lại, hồ sơ |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | an ninh |
| weapon | /ˈwepən/ | vũ khí |
| anyway | /ˈeniweɪ/ | dù sao |
| sort | /sɔːrt/ | sắp xếp, loại |
| realize | /ˈriːəlaɪz/ | nhận ra |
| track | /træk/ | đường đua, theo dõi |
| captain | /ˈkæptɪn/ | đội trưởng, thuyền trưởng |
| dude | /duːd/ | anh chàng, bạn |
| shoot | /ʃuːt/ | bắn, quay phim |
| killer | /ˈkɪlər/ | kẻ giết người |
| missing | /ˈmɪsɪŋ/ | thiếu, mất tích |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý, tay cầm |
| mess | /mes/ | lộn xộn |
| worth | /wɜːrθ/ | giá trị, đáng giá |
| law | /lɔː/ | luật, quy luật |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | thám tử |
| imagine | /ɪˈmædʒɪn/ | tưởng tượng |
| fault | /fɔːlt/ | lỗi, sai lầm |
| victim | /ˈvɪktəm/ | nạn nhân |
| bet | /bet/ | cá cược, đặt cược |
| entire | /ɪnˈtaɪər/ | toàn bộ |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| risk | /rɪsk/ | rủi ro |
| forever | /fərˈevər/ | mãi mãi |
| grab | /ɡræb/ | nắm lấy |
| prove | /pruːv/ | chứng minh |
| consider | /kənˈsɪdər/ | xem xét |
| deserve | /dɪˈzɜːrv/ | xứng đáng |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác, bạn đời |
| totally | /ˈtoʊtəli/ | hoàn toàn |
| definitely | /ˈdefənətli/ | chắc chắn |
| broke | /broʊk/ | hết tiền, phá sản |
| survive | /sərˈvaɪv/ | sống sót, tồn tại |
| rather | /ˈræðər/ | thay vì |
| situation | /ˌsɪtʃuːˈeɪʃən/ | tình huống, hoàn cảnh |
| target | /ˈtɑːrɡɪt/ | mục tiêu, đích |
| involve | /ˌɪnˈvɑːlv/ | liên quan, tham gia |
| raise | /reɪz/ | nâng, nuôi |
| relationship | /rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ | mối quan hệ |
| treat | /triːt/ | đối xử, điều trị |
| mention | /ˈmenʃən/ | đề cập |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng |
| absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | hoàn toàn, tuyệt đối |
| waste | /weɪst/ | lãng phí, rác |
| fighting | /ˈfaɪtɪŋ/ | chiến đấu |
| focus | /ˈfoʊkəs/ | tập trung |
| serve | /sɜːrv/ | phục vụ, giao bóng |
| general | /ˈdʒenərəl/ | chung, tổng quát |
| bomb | /bɑːm/ | bom |
| doubt | /daʊt/ | nghi ngờ |
| favor | /ˈfeɪvər/ | sự giúp đỡ, ủng hộ |
| lawyer | /ˈlɔɪər/ | luật sư |
| obviously | /ˈɑːbviəsli/ | rõ ràng |
| suit | /suːt/ | bộ đồ, phù hợp |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng, chứng kiến |
| suck | /sʌk/ | tệ, dở |
| owe | /oʊ/ | nợ, mang ơn |
| experience | /ɪkˈspɪriəns/ | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| thought | /θɔːt/ | suy nghĩ, ý kiến |
| computer | /kəmˈpjuː.tər/ | máy tính |
| release | /rɪˈliːs/ | phát hành, thả |
| scene | /siːn/ | cảnh |
| seriously | /ˈsɪriːəsliː/ | một cách nghiêm túc; thật đấy, nói thật |
| pro | /proʊ/ | dân chuyên nghiệp; điểm lợi (pros and cons) |
| access | /ˈækses/ | truy cập, lối vào |
| trap | /træp/ | cái bẫy, bẫy |
| suggest | /səˈdʒest/ | đề xuất, gợi ý |
| admit | /ədˈmɪt/ | thừa nhận, cho phép vào |
| evil | /ˈiː.vəl/ | ác, xấu xa |
| judge | /dʒʌdʒ/ | phán xét, thẩm phán |
| senior | /ˈsiːnjər/ | cấp cao, lớn tuổi hơn; học sinh năm cuối |
| forgive | /fərˈɡɪv/ | tha thứ |
| lab | /læb/ | phòng thí nghiệm, lab |
| issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề, phát hành |
| supposed | /səˈpoʊzd/ | được cho là, lẽ ra phải (be supposed to: đáng lẽ phải làm gì) |
| client | /ˈklaɪ.ənt/ | khách hàng |
| hire | /ˈhaɪər/ | thuê |
| remind | /rɪˈmaɪnd/ | nhắc nhở |
| gay | /ɡeɪ/ | đồng tính (nam); (nghĩa cũ) vui tươi |
| overall | /ˈoʊvəˌrɔːl/ | nhìn chung, về tổng thể |
| block | /blɑːk/ | khối, chặn |
| press | /pres/ | báo chí, nhấn |
| awesome | /ˈɑːsəm/ | tuyệt vời, kinh ngạc |
| especially | /əˈspeʃli/ | đặc biệt |
| suffer | /ˈsʌf.ər/ | chịu đựng, đau khổ |
| fool | /fuːl/ | kẻ ngốc, lừa gạt |
| otherwise | /ˈʌðərˌwaɪz/ | nếu không thì; mặt khác |
| chase | /tʃeɪs/ | đuổi theo |
| certainly | /ˈsɜːrtənli/ | chắc chắn |
| powerful | /ˈpaʊərfəl/ | mạnh mẽ |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | còn lại |
| wound | /wuːnd/ | vết thương |
| located | /ˈloʊˌkeɪtəd/ | nằm ở, tọa lạc tại |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó, nhóm |
| battle | /ˈbæt.əl/ | trận chiến |
| super | /ˈsuːpər/ | tuyệt vời |
| special offer | /ˈspeʃəl ˈɔːfər/ | ưu đãi đặc biệt |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | thiệt hại |
| idiot | /ˈɪdiːət/ | ngốc, kẻ ngu ngốc |
| tough | /tʌf/ | khó khăn, cứng rắn |
| upset | /əpˈset/ | bối rối, khó chịu |
| witch | /wɪtʃ/ | phù thủy, mụ phù thủy |
| program | /ˈproʊɡræm/ | chương trình |
| apart | /əˈpɑːrt/ | cách xa, riêng biệt |
| blame | /bleɪm/ | đổ lỗi |
| bother | /ˈbɑːðər/ | làm phiền, bận tâm |
| medical | /ˈmedɪkəl/ | y tế |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng, tự nguyện |
| ruin | /ˈruːɪn/ | phá hủy, tàn tích |
| clearly | /ˈklɪrli/ | rõ ràng |
| bury | /ˈber.i/ | chôn, vùi |
| claim | /kleɪm/ | yêu cầu, tuyên bố |
| exist | /ɪɡˈzɪst/ | tồn tại |
| race | /reɪs/ | cuộc đua, chủng tộc |
| fake | /feɪk/ | giả, không thật |
| pleasure | /ˈpleʒər/ | niềm vui |
| signal | /ˈsɪɡ.nəl/ | tín hiệu |
| drunk | /drʌŋk/ | say rượu, người say |
| beg | /beɡ/ | van xin, cầu khẩn |
| jail | /dʒeɪl/ | nhà tù |
| mate | /meɪt/ | bạn, đồng đội |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | cổ đại |
| crash | /kræʃ/ | va chạm, sụp đổ |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính, chuyên ngành |
| previously | /ˈpriːviəsli/ | trước đây |
| shake | /ʃeɪk/ | lắc |
| command | /kəˈmænd/ | lệnh, chỉ huy |
| connection | /kəˈnek.ʃən/ | sự kết nối |
| criminal | /ˈkrɪmənəl/ | tội phạm |
| hunt | /hʌnt/ | săn |
| opportunity | /ˌɑːpərˈtuːnəti/ | cơ hội |
| quit | /kwɪt/ | bỏ |
| tear | /ter/ | nước mắt, xé |
| trade | /treɪd/ | thương mại, trao đổi |
| annual leave | /ˈænjuːəl liːv/ | nghỉ phép hàng năm |
| ray | /reɪ/ | tia sáng, tia |
| plus | /plʌs/ | cộng, điểm cộng |
| creature | /ˈkriː.tʃər/ | sinh vật |
| operation | /ˌɑːpərˈeɪʃən/ | vận hành, phẫu thuật |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp lực |
| rise | /raɪz/ | tăng, mọc |
| honestly | /ˈɑːnəstli/ | thành thật, trung thực |
| poison | /ˈpɔɪ.zən/ | chất độc, thuốc độc |
| closer | /ˈkloʊsər/ | gần hơn |
| condition | /kənˈdɪʃ.ən/ | điều kiện, tình trạng |
| recognize | /ˈrekəɡnaɪz/ | nhận ra |
| theory | /ˈθiːəri/ | lý thuyết |
| hook | /hʊk/ | móc, câu |
| crew | /kruː/ | đội ngũ, phi hành đoàn |
| dare | /der/ | dám |
| proof | /pruːf/ | bằng chứng |
| responsible | /riˈspɑːnsəbəl/ | chịu trách nhiệm |
| scream | /skriːm/ | hét |
| online safety | /ˈɔːnlaɪn ˈseɪfti/ | an toàn trực tuyến |
| further | /ˈfɜːr.ðər/ | xa hơn, tiếp tục |
| net | /net/ | cái lưới; ròng, thực thu |
| option | /ˈɑːpʃən/ | lựa chọn |
| confirm | /kənˈfɜːrm/ | xác nhận |
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | mang thai |
| sight | /saɪt/ | tầm nhìn, cảnh |
| sweetheart | /ˈswiːt.hɑːrt/ | người yêu, cưng |
| duty | /ˈduːti/ | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| hearing | /ˈhɪrɪŋ/ | thính giác, phiên điều trần |
| remove | /riˈmuːv/ | loại bỏ |
| rip | /rɪp/ | xé, rách |
| parliament | /ˈpɑːrləmənt/ | quốc hội, nghị viện |
| interview | /ˈɪntərvjuː/ | phỏng vấn |
| alien | /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh, xa lạ |
| strength | /streŋkθ/ | sức mạnh, điểm mạnh |
| bay | /beɪ/ | vịnh (biển ăn sâu vào đất liền) |
| congratulation | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/ | lời chúc mừng, sự chúc mừng |
| commit | /kəˈmɪt/ | cam kết, phạm phải |
| require | /ˌriːˈkwaɪər/ | yêu cầu |
| darling | /ˈdɑːr.lɪŋ/ | người yêu, cưng |
| site | /saɪt/ | địa điểm, trang web |
| heaven | /ˈhevən/ | thiên đường |
| spy | /spaɪ/ | gián điệp, do thám |
| nowhere | /ˈnoʊwer/ | không nơi đâu, vô định |
| heal | /hiːl/ | chữa lành, hồi phục |
| princess | /ˈprɪn.ses/ | công chúa, nàng công chúa |
Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.