Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tickle | /ˈtɪk.əl/ | cù, làm nhột |
| trim | /trɪm/ | cắt tỉa, trang trí |
| trophy | /ˈtroʊ.fi/ | cúp, giải thưởng |
| tuna | /ˈtuː.nə/ | cá ngừ, cá thu |
| turkey | /ˈtɝː.ki/ | gà tây, thịt gà tây |
| untie | /ʌnˈtaɪ/ | tháo, cởi |
| unwell | /ʌnˈwel/ | ốm, không khỏe |
| whale | /weɪl/ | cá voi, con cá voi |
| witch | /wɪtʃ/ | phù thủy, mụ phù thủy |
| wool | /wʊl/ | len, lông cừu |
| wrinkle | /ˈrɪŋ.kəl/ | nếp nhăn, vết nhăn |
| powder | /ˈpaʊ.dər/ | bột, phấn |
| princess | /ˈprɪn.ses/ | công chúa, nàng công chúa |
| puppet | /ˈpʌp.ɪt/ | con rối, bù nhìn |
| razor | /ˈreɪ.zər/ | dao cạo, lưỡi dao |
| realise | /ˈriː.ə.laɪz/ | nhận ra, thực hiện |
| remark | /rɪˈmɑːrk/ | lời nhận xét, bình luận |
| reunion | /riˈjuː.njən/ | cuộc hội ngộ, đoàn tụ |
| robot | /ˈroʊ.bɑːt/ | người máy, robot |
| sausage | /ˈsɔː.sɪdʒ/ | xúc xích, lạp xưởng |
| scarf | /skɑːrf/ | khăn choàng, khăn quàng |
| schoolwork | /ˈskuːl.wɜːrk/ | bài tập ở trường, công việc học |
| scooter | /ˈskuː.tər/ | xe tay ga, xe máy |
| seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | hải âu, chim mòng biển |
| seesaw | /ˈsiː.sɔː/ | bập bênh, trò chơi bập bênh |
| shark | /ʃɑːrk/ | cá mập, kẻ lừa đảo |
| shed | /ʃed/ | nhà kho, lột xác |
| skeleton | /ˈskel.ɪ.tən/ | bộ xương, khung xương |
| ski | /skiː/ | trượt tuyết, ván trượt |
| snowboard | /ˈsnoʊ.bɔːrd/ | ván trượt tuyết, trượt tuyết |
| soak | /soʊk/ | ngâm, thấm ướt |
| spice | /spaɪs/ | gia vị, hương liệu |
| spray | /spreɪ/ | phun, xịt |
| squad | /skwɑːd/ | đội, nhóm |
| steak | /steɪk/ | bít tết, miếng thịt |
| stew | /stuː/ | món hầm, hầm |
| stiff | /stɪf/ | cứng, cứng nhắc |
| stink | /stɪŋk/ | bốc mùi, hôi thối |
| straw | /strɔː/ | ống hút, rơm |
| suitcase | /ˈsuːt.keɪs/ | va li, hành lý |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 1446 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.