Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tollbooth | /ˈtoʊl.buːθ/ | trạm thu phí, bốt thu phí |
| trace | /treɪs/ | dấu vết, manh mối |
| tragedy | /ˈtrædʒ.ə.di/ | thảm kịch, bi kịch |
| tragic | /ˈtrædʒ.ɪk/ | bi thảm, đau buồn |
| trait | /treɪt/ | đặc điểm, tính cách |
| tranquil | /ˈtræŋ.kwɪl/ | yên bình, tĩnh lặng |
| trapdoor | /ˈtræp.dɔːr/ | cửa sập, cửa bí mật |
| trespass | /ˈtres.pæs/ | xâm phạm, vi phạm |
| turd | /tɝːd/ | phân, cục phân |
| unbearable | /ʌnˈber.ə.bəl/ | không chịu nổi, quá sức |
| undervalue | /ˌʌn.dɚˈvæl.juː/ | đánh giá thấp, xem nhẹ |
| uneasy | /ʌnˈiː.zi/ | bất an, lo lắng |
| unnatural | /ʌnˈnætʃ.ər.əl/ | không tự nhiên, bất thường |
| urinal | /ˈjʊr.ɪ.nəl/ | bồn tiểu, nhà vệ sinh nam |
| urine | /ˈjʊr.ɪn/ | nước tiểu, nước đái |
| venom | /ˈven.əm/ | nọc độc, chất độc |
| via | /ˈvaɪ.ə/ | qua, thông qua |
| vineyard | /ˈvɪn.jərd/ | vườn nho, nông trại nho |
| vintage | /ˈvɪn.tɪdʒ/ | cổ điển, niên đại |
| vogue | /voʊɡ/ | thời thượng, mốt |
| wail | /weɪl/ | than khóc, kêu gào |
| walrus | /ˈwɔːl.rəs/ | hải tượng, con hải mã |
| watermark | /ˈwɔː.tɚ.mɑːrk/ | hình mờ, dấu nước |
| whoop | /wuːp/ | tiếng reo hò, la hét |
| witchcraft | /ˈwɪtʃ.kræft/ | phù phép, ma thuật |
| portobello | /ˌpɔːr.təˈbel.oʊ/ | nấm portobello, nấm lớn |
| prawn | /prɔːn/ | tôm, tôm lớn |
| precaution | /prɪˈkɔː.ʃən/ | sự phòng ngừa, cẩn thận |
| precious | /ˈpreʃ.əs/ | quý giá, quý báu |
| prestige | /preˈstiːʒ/ | uy tín, danh tiếng |
| pretence | /prɪˈtens/ | sự giả vờ, làm bộ |
| prophecy | /ˈprɒf.ə.si/ | lời tiên tri, tiên đoán |
| protocol | /ˈproʊ.tə.kɑːl/ | giao thức, nghi thức |
| puma | /ˈpuː.mə/ | báo sư tử, con báo |
| punk | /pʌŋk/ | nhạc punk, kẻ vô lại |
| raffle | /ˈræf.əl/ | xổ số, rút thăm |
| rebel | /ˈreb.əl/ | nổi loạn, kẻ nổi loạn |
| redeem | /rɪˈdiːm/ | chuộc lại, cứu chuộc |
| reflex | /ˈriː.fleks/ | phản xạ, bản năng |
| rein | /reɪn/ | dây cương, kiểm soát |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 1974 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.