Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| unprecedented | /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/ | chưa từng có, chưa từng thấy |
| unrest | /ʌnˈrest/ | sự bất ổn, rối loạn |
| vacate | /ˈveɪ.keɪt/ | bỏ trống, rời đi |
| woodchuck | /ˈwʊd.tʃʌk/ | sóc đất, chuột chũi |
| practitioner | /prækˈtɪʃ.ən.ər/ | bác sĩ, người hành nghề |
| predetermine | /ˌpriː.dɪˈtɜːr.mɪn/ | định trước, quyết định trước |
| preoccupy | /priˈɑː.kjə.paɪ/ | bận tâm, ám ảnh |
| preordain | /ˌpriː.ɔːrˈdeɪn/ | định sẵn, an bài |
| psyche | /ˈsaɪ.ki/ | tâm hồn, tâm lý |
| regenerate | /rɪˈdʒen.ə.reɪt/ | tái sinh, phục hồi |
| remand | /rɪˈmænd/ | giam giữ, trả về |
| render | /ˈren.dər/ | tạo ra, cung cấp |
| safelight | /ˈseɪf.laɪt/ | đèn an toàn, đèn đỏ |
| salve | /sæv/ | thuốc mỡ, làm dịu |
| smartarse | /ˈsmɑːrt.æs/ | kẻ thông minh rởm, tự mãn |
| subdue | /səbˈduː/ | chinh phục, khuất phục |
| sullen | /ˈsʌl.ən/ | u ám, ủ rũ |
| superintendent | /ˌsuː.pər.ɪnˈten.dənt/ | người quản lý, giám đốc |
| tannin | /ˈtæn.ɪn/ | tanin, chất chát |
| testicle | /ˈtes.tɪ.kəl/ | tinh hoàn, dịch hoàn |
| novitiate | /nəˈvɪʃ.i.ət/ | thời kỳ tập sự, tu tập |
| nuptial | /ˈnʌp.ʃəl/ | hôn lễ, thuộc về hôn lễ |
| orgasm | /ˈɔːr.ɡæz.əm/ | cực khoái, cao trào |
| outtake | /ˈaʊt.teɪk/ | cảnh bị cắt, đoạn ngoài lề |
| overabundance | /ˌoʊ.vər.əˈbʌn.dəns/ | sự dư thừa, quá nhiều |
| overt | /oʊˈvɜːrt/ | công khai, rõ ràng |
| pancreatic | /ˌpæŋ.kriˈæt.ɪk/ | thuộc tuyến tụy, tụy |
| pandemonium | /ˌpæn.dəˈmoʊ.ni.əm/ | hỗn loạn, lộn xộn |
| paranoia | /ˌpær.əˈnɔɪ.ə/ | hoang tưởng, đa nghi |
| penis | /ˈpiː.nɪs/ | dương vật, bộ phận sinh dục nam |
| pharmaceutical | /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/ | dược phẩm, thuộc dược |
| physiology | /ˌfɪz.iˈɒl.ə.dʒi/ | sinh lý học, chức năng cơ thể |
| pimp | /pɪmp/ | tú ông, kẻ môi giới |
| forswear | /fɔːrˈswer/ | thề bỏ, từ bỏ |
| gallant | /ˈɡæl.ənt/ | dũng cảm, hào hiệp |
| galley | /ˈɡæl.i/ | bếp tàu, nhà bếp |
| gopher | /ˈɡoʊ.fər/ | chuột túi, chuột đất |
| grandiosity | /ˌɡræn.diˈɒs.ɪ.ti/ | sự khoa trương, hào nhoáng |
| headhunt | /ˈhed.hʌnt/ | săn đầu người, tuyển dụng |
| imperial | /ɪmˈpɪr.i.əl/ | hoàng gia, đế quốc |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 1385 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.