Đang tải...

Trình Độ C1 - Advanced

Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên

Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.

Số từ vựng:
1385
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Trình độ:
B1

Một số từ trong bộ “Trình Độ C1 - Advanced

TừPhiên âmNghĩa tiếng Việt
unprecedented/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/chưa từng có, chưa từng thấy
unrest/ʌnˈrest/sự bất ổn, rối loạn
vacate/ˈveɪ.keɪt/bỏ trống, rời đi
woodchuck/ˈwʊd.tʃʌk/sóc đất, chuột chũi
practitioner/prækˈtɪʃ.ən.ər/bác sĩ, người hành nghề
predetermine/ˌpriː.dɪˈtɜːr.mɪn/định trước, quyết định trước
preoccupy/priˈɑː.kjə.paɪ/bận tâm, ám ảnh
preordain/ˌpriː.ɔːrˈdeɪn/định sẵn, an bài
psyche/ˈsaɪ.ki/tâm hồn, tâm lý
regenerate/rɪˈdʒen.ə.reɪt/tái sinh, phục hồi
remand/rɪˈmænd/giam giữ, trả về
render/ˈren.dər/tạo ra, cung cấp
safelight/ˈseɪf.laɪt/đèn an toàn, đèn đỏ
salve/sæv/thuốc mỡ, làm dịu
smartarse/ˈsmɑːrt.æs/kẻ thông minh rởm, tự mãn
subdue/səbˈduː/chinh phục, khuất phục
sullen/ˈsʌl.ən/u ám, ủ rũ
superintendent/ˌsuː.pər.ɪnˈten.dənt/người quản lý, giám đốc
tannin/ˈtæn.ɪn/tanin, chất chát
testicle/ˈtes.tɪ.kəl/tinh hoàn, dịch hoàn
novitiate/nəˈvɪʃ.i.ət/thời kỳ tập sự, tu tập
nuptial/ˈnʌp.ʃəl/hôn lễ, thuộc về hôn lễ
orgasm/ˈɔːr.ɡæz.əm/cực khoái, cao trào
outtake/ˈaʊt.teɪk/cảnh bị cắt, đoạn ngoài lề
overabundance/ˌoʊ.vər.əˈbʌn.dəns/sự dư thừa, quá nhiều
overt/oʊˈvɜːrt/công khai, rõ ràng
pancreatic/ˌpæŋ.kriˈæt.ɪk/thuộc tuyến tụy, tụy
pandemonium/ˌpæn.dəˈmoʊ.ni.əm/hỗn loạn, lộn xộn
paranoia/ˌpær.əˈnɔɪ.ə/hoang tưởng, đa nghi
penis/ˈpiː.nɪs/dương vật, bộ phận sinh dục nam
pharmaceutical/ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/dược phẩm, thuộc dược
physiology/ˌfɪz.iˈɒl.ə.dʒi/sinh lý học, chức năng cơ thể
pimp/pɪmp/tú ông, kẻ môi giới
forswear/fɔːrˈswer/thề bỏ, từ bỏ
gallant/ˈɡæl.ənt/dũng cảm, hào hiệp
galley/ˈɡæl.i/bếp tàu, nhà bếp
gopher/ˈɡoʊ.fər/chuột túi, chuột đất
grandiosity/ˌɡræn.diˈɒs.ɪ.ti/sự khoa trương, hào nhoáng
headhunt/ˈhed.hʌnt/săn đầu người, tuyển dụng
imperial/ɪmˈpɪr.i.əl/hoàng gia, đế quốc

Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 1385 từ của bộ này.

Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.