Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C2 - Proficient giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ C2.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| otorhinolaryngology | /ˌəʊ.təʊˌraɪ.nəʊˌlær.ɪnˈɡɒl.ə.dʒi/ | tai mũi họng |
| hedge fund | /hɛdʒ fʌnd/ | quỹ phòng hộ |
| IPO | /ˌaɪ piː ˈəʊ/ | phát hành cổ phiếu lần đầu |
| ebullient | /ɪˈbʌliənt/ | sôi nổi, nhiệt tình |
| effervescent | /ˌefəˈvesənt/ | sủi bọt, sôi động |
| egregious | /ɪˈɡriːdʒəs/ | nghiêm trọng, tệ hại |
| embellish | /ɪmˈbelɪʃ/ | trang trí, thêm thắt |
| emollient | /ɪˈmɒliənt/ | làm mềm, làm dịu |
| enervate | /ˈenəveɪt/ | làm yếu đi, làm kiệt sức |
| equivocate | /ɪˈkwɪvəkeɪt/ | nói nước đôi, lấp lửng |
| evanescent | /ˌevəˈnesnt/ | thoáng qua, phù du |
| exculpate | /ˈekskʌlpeɪt/ | minh oan, tha bổng |
| execrable | /ˈeksɪkrəbl/ | đáng ghét, tồi tệ |
| extemporaneous | /ɪkˌstempəˈreɪniəs/ | ứng khẩu, không chuẩn bị |
| clemency | /ˈklemənsi/ | khoan hồng, lòng nhân từ |
| complicity | /kəmˈplɪsəti/ | sự đồng lõa |
| concatenate | /kɒnˈkætəneɪt/ | nối chuỗi, liên kết |
| conflagration | /ˌkɒnfləˈɡreɪʃən/ | vụ cháy lớn, hỏa hoạn |
| convivial | /kənˈvɪviəl/ | vui vẻ, thân thiện |
| corpulent | /ˈkɔːpjʊlənt/ | béo phì, mũm mĩm |
| debauchery | /dɪˈbɔːtʃəri/ | sự trụy lạc, phóng đãng |
| defenestrate | /ˌdiːˈfenəstreɪt/ | ném qua cửa sổ |
| deleterious | /ˌdeləˈtɪəriəs/ | có hại, độc hại |
| didactic | /daɪˈdæktɪk/ | giáo huấn, mang tính dạy dỗ |
| disseminate | /dɪˈsemɪneɪt/ | phổ biến, lan truyền |
| vindicate | /ˈvɪndɪkeɪt/ | minh oan, chứng minh |
| vociferous | /vəˈsɪfərəs/ | ồn ào, huyên náo |
| wanton | /ˈwɒntən/ | vô cớ, bừa bãi |
| wheedle | /ˈwiːdl/ | nịnh nọt, dụ dỗ |
| zealous | /ˈzeləs/ | nhiệt tình, hăng hái |
| ameliorate | /əˈmiːliəreɪt/ | cải thiện, làm tốt hơn |
| anathema | /əˈnæθəmə/ | điều đáng ghét, bị nguyền rủa |
| antithesis | /ænˈtɪθəsɪs/ | đối lập, trái ngược |
| avarice | /ˈævərɪs/ | tham lam, hám lợi |
| beleaguer | /bɪˈliːɡə(r)/ | bao vây, quấy rầy |
| bombastic | /bɒmˈbæstɪk/ | khoa trương, phô trương |
| cajole | /kəˈdʒəʊl/ | nịnh nọt, dụ dỗ |
| capitulate | /kəˈpɪtjʊleɪt/ | đầu hàng, khuất phục |
| chicanery | /ʃɪˈkeɪnəri/ | mưu mẹo, gian lận |
| proclivity | /prəˈklɪvəti/ | xu hướng, khuynh hướng |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 105 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.