Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 6
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ HSK6.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 義無反顧 | /yì wú fǎngù/ | nghĩa vô phản cố (không hối tiếc) |
| 美不勝收 | /měi bú shèng shōu/ | đẹp không sao tả xiết |
| 勸返 | /quàn fǎn/ | khuyên quay về |
| 熾熱 | /chìrè/ | nóng bỏng, mãnh liệt |
| 奔赴 | /bēnfù/ | chạy tới, lao đến |
| 星辰 | /xīngchén/ | tinh tú, ngôi sao |
| 竹蓀 | /zhúsūn/ | nấm măng khô |
| 菌材 | /jūncái/ | nguyên liệu nấm |
| 藝術氣息 | /yìshù qìxī/ | khí chất nghệ thuật |
| 蹉跎 | /cuōtuó/ | lãng phí thời gian |
| 衝擊力 | /chōngjīlì/ | sức va chạm, tác động mạnh |
| 硝洞 | /xiāo dòng/ | hang đá vôi |
| 河壩 | /hé bà/ | đập nước, bờ đê |
| 牛郎織女 | /niú láng zhī nǚ/ | Ngưu Lang Chức Nữ |
| 傳神 | /chuánshén/ | sống động, sinh động |
| 奇形怪狀 | /qíxíng guàizhuàng/ | hình thù kỳ lạ |
| 鬼斧神工 | /guǐ fǔ shén gōng/ | tuyệt tác (như thần làm) |
| 匍匐 | /púfú/ | bò sát đất |
| 石鐘乳 | /shí zhōng rǔ/ | thạch nhũ |
| 雲貴川 | /Yún Guì Chuān/ | Vân Quý Xuyên (tỉnh Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên) |
| 原生態 | /yuán shēngtài/ | nguyên sinh thái, trạng thái tự nhiên ban đầu |
| 商演 | /shāng yǎn/ | biểu diễn thương mại |
| 非物質文化遺產 | /fēiwùzhì wénhuà yíchǎn/ | di sản văn hóa phi vật thể |
| 傳揚 | /chuányáng/ | truyền bá, lan truyền |
| 旅遊經濟 | /lǚyóu jīngjì/ | kinh tế du lịch |
| 鄉里 | /xiānglǐ/ | quê hương, làng quê |
| 瀟灑 | /xiāosǎ/ | phong độ, tự do phóng khoáng |
| 嗩吶 | /suǒnà/ | kèn suona (nhạc cụ Trung Quốc) |
| 興致勃勃 | /xìngzhì bóbó/ | hứng thú dạt dào |
| 微积分 | /wēijīfēn/ | giải tích |
| 数据保护 | /shùjù bǎohù/ | bảo vệ dữ liệu |
| 病毒软件 | /bìngdú ruǎnjiàn/ | phần mềm virus |
| 木马 | /mùmǎ/ | mã độc Trojan |
| 罪受 | /zuì shòu/ | chịu khổ |
| 避而遠之 | /bì ér yuǎn zhī/ | tránh xa |
| 不為人知 | /bù wéi rén zhī/ | không ai biết |
| 鼻青臉腫 | /bí qīng liǎn zhǒng/ | mặt mũi bầm tím |
| 啞口 | /yǎkǒu/ | câm lặng, không nói được |
| 闖天涯 | /chuǎng tiānyá/ | xông pha bốn phương |
| 力所能及 | /lìsuǒ néngjí/ | trong khả năng |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 231 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.