Đang tải...
Bộ từ vựng tiếng Nhật “Trình Độ N4 - Sơ Cấp” trên Từ Vựng 123, gồm 394 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ N4.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| くれる | /kureru/ | cho / tặng (tôi) |
| 中々 | /nakanaka/ | mãi mà chưa / khá là |
| あんな | /anna/ | như thế kia |
| そんな | /sonna/ | như thế đó |
| あんなに | /annani/ | đến mức kia / như thế kia |
| おかしい | /okashii/ | lạ / buồn cười |
| 細かい | /komakai/ | nhỏ / chi tiết / lẻ (tiền) |
| 酷い | /hidoi/ | kinh khủng / tồi tệ |
| 柔らかい | /yawarakai/ | mềm mại |
| 急 | /kyuu/ | gấp / đột ngột |
| 邪魔 | /jama/ | cản trở / phiền hà |
| 変 | /hen/ | lạ / kỳ quặc |
| 上げる | /ageru/ | nâng lên / tăng lên |
| 空く | /aku/ | vắng / trống |
| 開く | /aku/ | mở |
| あげる | /ageru/ | cho / tặng |
| 集まる | /atsumaru/ | tập trung / tụ họp |
| 謝る | /ayamaru/ | xin lỗi |
| 歴史 | /rekishi/ | lịch sử |
| 連絡 | /renraku/ | liên lạc |
| 廊下 | /rouka/ | hành lang |
| 録音 | /rokuon/ | ghi âm |
| わがまま | /wagamama/ | ích kỷ / bướng bỉnh |
| 忘れ物 | /wasuremono/ | đồ bỏ quên |
| 笑う | /warau/ | cười |
| 割る | /waru/ | đập vỡ / chia nhỏ |
| 割れる | /wareru/ | bị vỡ / bị nứt |
| 多分 | /tabun/ | có lẽ |
| 段々 | /dandan/ | dần dần / từng bước |
| 丁度 | /choudo/ | vừa đúng / vừa chuẩn |
| 遂に | /tsuini/ | cuối cùng thì |
| どんどん | /dondon/ | nhanh chóng / dồn dập |
| 返事 | /henji/ | trả lời / hồi đáp |
| 貿易 | /boueki/ | ngoại thương / mậu dịch |
| 放送 | /housou/ | phát thanh / truyền hình |
| 僕 | /boku/ | tôi / mình |
| 翻訳 | /hon-yaku/ | biên dịch / dịch thuật |
| 参る | /mairu/ | đi / đến (khiêm nhường ngữ) |
| 真面目 | /majime/ | nghiêm túc / chăm chỉ |
| 間違い | /machigai/ | lỗi / sai sót |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 394 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.