Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 3: nêu ý kiến, kể lại sự việc, chủ đề xã hội quen thuộc và văn viết đơn giản.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 3 - Trung Cấp Thấp gồm 420 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 420 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 3 tuần. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 말이 안 되다 | /mari an doeda/ | vô lý |
| 세계 | /segye/ | thế giới |
| 간 | /gan/ | độ mặn nhạt; gan |
| 마음에 들다 | /maeume deulda/ | vừa ý, thích |
| 대표적 | /daepyojeok/ | tiêu biểu |
| 손을 대다 | /soneul daeda/ | đụng vào, bắt tay làm |
| 진행되다 | /jinhaengdoeda/ | được tiến hành |
| 시키다 | /sikida/ | sai bảo; gọi món |
| 공개하다 | /gonggaehada/ | công khai |
| 지원하다 | /jiwonhada/ | ứng tuyển; hỗ trợ |
| 발견 | /balgyeon/ | sự phát hiện, khám phá |
| 개발 | /gaebal/ | sự phát triển, việc khai phá |
| 발견하다 | /balgyeonhada/ | phát hiện ra |
| 시대 | /sidae/ | thời đại |
| 손이 많이 가다 | /soni mani gada/ | tốn công |
| 개발하다 | /gaebalhada/ | phát triển, khai phá |
| 행복 | /haengbok/ | niềm hạnh phúc |
| 도시화 | /dosihwa/ | đô thị hoá |
| 운영하다 | /unyeonghada/ | vận hành, điều hành |
| 기업 | /gieop/ | doanh nghiệp |
| 구성하다 | /guseonghada/ | cấu thành, tổ chức |
| 일반적 | /ilbanjeok/ | thông thường, phổ biến |
| 왕 | /wang/ | vua |
| 국제 | /gukje/ | quốc tế |
| 정신 | /jeongsin/ | tinh thần |
| 전쟁 | /jeonjaeng/ | chiến tranh |
| 추가하다 | /chugahada/ | thêm vào |
| 해외 | /haeoe/ | hải ngoại, nước ngoài |
| 설치 | /seolchi/ | sự cài đặt, lắp đặt |
| 도움이 되다 | /doumi doeda/ | có ích, giúp được |
| 정신이 없다 | /jeongsini eopda/ | rối bời, tối mắt tối mũi |
| 연결하다 | /yeongyeolhada/ | kết nối |
| 대신하다 | /daesinhada/ | làm thay, thay mặt |
| 주장 | /jujang/ | lập luận, chủ trương |
| 자리를 잡다 | /jarireul japda/ | ổn định chỗ đứng |
| 주장하다 | /jujanghada/ | chủ trương, khẳng định |
| 정책 | /jeongchaek/ | chính sách |
| 조직 | /jojik/ | tổ chức |
| 구조 | /gujo/ | cấu trúc |
| 우주 | /uju/ | vũ trụ |
| 변경하다 | /byeongyeonghada/ | thay đổi |
| 평가하다 | /pyeonggahada/ | đánh giá |
| 유지하다 | /yujihada/ | duy trì |
| 돌보다 | /dolboda/ | chăm sóc |
| 기능 | /gineung/ | chức năng |
| 관심을 가지다 | /gwansimeul gajida/ | quan tâm đến |
| 지구 | /jigu/ | Trái Đất |
| 제도 | /jedo/ | chế độ, thể chế |
| 산업 | /saneop/ | ngành công nghiệp |
| 생산 | /saengsan/ | sản xuất |
| 동시에 | /dongsie/ | cùng lúc |
| 국내 | /gungnae/ | trong nước |
| 개인정보 | /gaeinjeongbo/ | thông tin cá nhân |
| 분석 | /bunseok/ | sự phân tích |
| 분석하다 | /bunseokhada/ | phân tích |
| 규모 | /gyumo/ | quy mô |
| 현실적 | /hyeonsiljeok/ | mang tính thực tế, khả thi |
| 고려하다 | /goryeohada/ | cân nhắc |
| 마치 | /machi/ | như thể |
| 홍보 | /hongbo/ | quảng bá, PR |
| 느끼하다 | /neukkihada/ | ngấy, béo ngậy |
| 목소리 | /moksori/ | giọng nói |
| 전문성 | /jeonmunseong/ | tính chuyên môn |
| 가치 | /gachi/ | giá trị |
| 실시하다 | /silsihada/ | thực thi, tiến hành |
| 희망 | /huimang/ | hy vọng |
| 종합하다 | /jonghaphada/ | tổng hợp |
| 설정하다 | /seoljeonghada/ | thiết lập, đặt ra |
| 단계 | /dangye/ | giai đoạn, bước |
| 감정적 | /gamjeongjeok/ | cảm tính |
| 설정 | /seoljeong/ | thiết lập, cài đặt |
| 평화 | /pyeonghwa/ | hoà bình |
| 이사 | /isa/ | việc chuyển nhà |
| 차지하다 | /chajihada/ | chiếm (tỉ lệ, vị trí) |
| 실험 | /silheom/ | thí nghiệm |
| 나타나다 | /natanada/ | xuất hiện |
| 겪다 | /gyeokda/ | trải qua (khó khăn) |
| 여전히 | /yeojeonhi/ | vẫn như cũ |
| 가입 | /gaip/ | sự đăng ký thành viên |
| 제외하다 | /jeoehada/ | loại trừ |
| 범죄 | /beomjoe/ | tội phạm |
| 담당하다 | /damdanghada/ | phụ trách |
| 높이다 | /nopida/ | nâng cao |
| 자세 | /jase/ | tư thế; thái độ |
| 속도 | /sokdo/ | tốc độ |
| 수정하다 | /sujeonghada/ | sửa đổi |
| 집중하다 | /jipjunghada/ | tập trung |
| 정의하다 | /jeonguihada/ | định nghĩa |
| 보도하다 | /bodohada/ | đưa tin |
| 적용하다 | /jeogyonghada/ | áp dụng |
| 보도 | /bodo/ | sự đưa tin |
| 의식 | /uisik/ | ý thức |
| 섬 | /seom/ | hòn đảo |
| 신경을 쓰다 | /singyeongeul sseuda/ | để tâm, bận lòng |
| 일정하다 | /iljeonghada/ | nhất định, đều đặn |
| 물질 | /muljil/ | vật chất, chất |
| 제한하다 | /jehanhada/ | hạn chế |
| 실제 | /silje/ | thực tế, trên thực tế |
| 의식하다 | /uisikhada/ | ý thức, để ý |
| 언론 | /eollon/ | báo chí, truyền thông |
| 도입하다 | /doiphada/ | du nhập, đưa vào áp dụng |
| 무시하다 | /musihada/ | phớt lờ, coi thường |
| 비판하다 | /bipanhada/ | phê phán |
| 조정하다 | /jojeonghada/ | điều chỉnh |
| 이론 | /iron/ | lý thuyết |
| 숲 | /sup/ | rừng |
| 증가하다 | /jeunggahada/ | tăng, gia tăng |
| 심각하다 | /simgakhada/ | nghiêm trọng |
| 협력 | /hyeomnyeok/ | sự hợp tác |
| 형성하다 | /hyeongseonghada/ | hình thành |
| 부정적 | /bujeongjeok/ | tiêu cực |
| 이끌다 | /ikkeulda/ | dẫn dắt |
| 덕분 | /deokbun/ | nhờ có |
| 권리 | /gwolli/ | quyền lợi |
| 차별 | /chabyeol/ | sự phân biệt đối xử |
| 파괴하다 | /pagoehada/ | phá huỷ |
| 신고하다 | /singohada/ | trình báo, khai báo |
| 독립 | /dongnip/ | độc lập |
| 요소 | /yoso/ | yếu tố |
| 현상 | /hyeonsang/ | hiện tượng |
| 평균 | /pyeonggyun/ | trung bình |
| 법률 | /beomnyul/ | pháp luật |
| 등록하다 | /deungnokhada/ | đăng ký (chính thức) |
| 인식 | /insik/ | sự nhận thức, cách nhìn nhận |
| 장비 | /jangbi/ | trang thiết bị |
| 세기 | /segi/ | thế kỷ |
| 자격 | /jagyeok/ | tư cách, tiêu chuẩn |
| 인식하다 | /insikhada/ | nhận thức, ý thức được |
| 떨어지다 | /tteoreojida/ | rơi; trượt; hết |
| 제시하다 | /jesihada/ | đưa ra, trình bày |
| 체계 | /chegye/ | hệ thống |
| 판단하다 | /pandanhada/ | phán đoán |
| 저장 | /jeojang/ | sự lưu trữ, việc cất giữ |
| 지속되다 | /jisokdoeda/ | kéo dài, tiếp diễn |
| 설립하다 | /seollipada/ | thành lập |
| 지속적 | /jisokjeok/ | liên tục, bền vững |
| 회복하다 | /hoebokhada/ | hồi phục |
| 보장하다 | /bojanghada/ | bảo đảm |
| 구분하다 | /gubunhada/ | phân biệt, chia loại |
| 오르다 | /oreuda/ | lên, tăng, leo |
| 지적하다 | /jijeokhada/ | chỉ ra, phê bình |
| 회복 | /hoebok/ | sự hồi phục |
| 추진하다 | /chujinhada/ | thúc đẩy, xúc tiến |
| 복잡해지다 | /bokjaphaejida/ | trở nên phức tạp |
| 경쟁 | /gyeongjaeng/ | cạnh tranh |
| 투자 | /tuja/ | đầu tư |
| 증거 | /jeunggeo/ | bằng chứng |
| 대응하다 | /daeeunghada/ | đối phó, ứng phó |
| 아무리 | /amuri/ | dù có… đến mấy |
| 우선 | /useon/ | trước hết |
| 자원 | /jawon/ | tài nguyên |
| 활용하다 | /hwaryonghada/ | tận dụng, vận dụng |
| 탓 | /tat/ | lỗi tại, do bởi |
| 위기 | /wigi/ | khủng hoảng, nguy cơ |
| 단순하다 | /dansunhada/ | đơn thuần, giản đơn |
| 복지 | /bokji/ | phúc lợi |
| 마련하다 | /maryeonhada/ | chuẩn bị, thu xếp |
| 다루다 | /daruda/ | xử lý, đề cập |
| 시간이 걸리다 | /sigani geollida/ | mất thời gian |
| 재판 | /jaepan/ | phiên toà, xét xử |
| 불안 | /buran/ | sự bất an |
| 확대하다 | /hwakdaehada/ | mở rộng quy mô, phóng to |
| 근거 | /geungeo/ | căn cứ, cơ sở |
| 개선하다 | /gaeseonhada/ | cải thiện |
| 세우다 | /seuda/ | dựng, lập (kế hoạch) |
| 삭제 | /sakje/ | sự xoá |
| 무역 | /muyeok/ | thương mại, mậu dịch |
| 재활용 | /jaehwaryong/ | tái chế |
| 신뢰 | /silloe/ | sự tin cậy, tin tưởng |
| 협상하다 | /hyeopsanghada/ | đàm phán |
| 특성 | /teukseong/ | đặc tính |
| 세포 | /sepo/ | tế bào |
| 반드시 | /bandeusi/ | nhất định phải |
| 표정 | /pyojeong/ | nét mặt |
| 벗어나다 | /beoseonada/ | thoát khỏi |
| 사례 | /sarye/ | trường hợp, ví dụ thực tế |
| 허가 | /heoga/ | giấy phép, sự cho phép |
| 합의하다 | /habuihada/ | thoả thuận |
| 사기 | /sagi/ | lừa đảo |
| 어울리다 | /eoullida/ | hợp, xứng |
| 전문가 | /jeonmunga/ | chuyên gia |
| 범위 | /beomwi/ | phạm vi |
| 의무 | /uimu/ | nghĩa vụ |
| 소통 | /sotong/ | sự giao tiếp, thông hiểu |
| 분류하다 | /bullyuhada/ | phân loại |
| 통계 | /tonggye/ | thống kê |
| 강조하다 | /gangjohada/ | nhấn mạnh |
| 감소하다 | /gamsohada/ | giảm, sụt giảm |
| 측정하다 | /cheukjeonghada/ | đo đạc |
| 용기 | /yonggi/ | dũng khí |
| 농업 | /nongeop/ | nông nghiệp |
| 부담스럽다 | /budamseureopda/ | thấy nặng gánh, ngại |
| 배송 | /baesong/ | vận chuyển, giao bưu kiện |
| 수입 | /suip/ | nhập khẩu; thu nhập |
| 비율 | /biyul/ | tỉ lệ |
| 사라지다 | /sarajida/ | biến mất |
| 항목 | /hangmok/ | hạng mục |
| 소비 | /sobi/ | tiêu dùng |
| 논문 | /nonmun/ | luận văn, bài báo khoa học |
| 목록 | /mongnok/ | danh sách, danh mục |
Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 420 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.