Đang tải...
Từ vựng chủ đề Tự nhiên / Động vật
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| green energy | /ɡriːn ˈenədʒi/ | năng lượng xanh |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | tính bền vững |
| recycling | /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ | tái chế |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | bảo tồn, bảo vệ |
| natural resource | /ˈnætʃrəl rɪˈzɔːs/ | tài nguyên thiên nhiên |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học |
| animal behavior | /ˈænɪml bɪˈheɪvjə(r)/ | hành vi động vật |
| animal rescue | /ˈænɪml ˈreskjuː/ | cứu trợ động vật |
| national park | /ˈnæʃnəl pɑːk/ | vườn quốc gia |
| fin | /fɪn/ | vây |
| feather | /ˈfeðə(r)/ | lông vũ |
| tail | /teɪl/ | đuôi |
| claw | /klɔː/ | móng vuốt |
| paw | /pɔː/ | bàn chân |
| horn | /hɔːn/ | sừng |
| antler | /ˈæntlə(r)/ | gạc hươu |
| burrow | /ˈbʌrəʊ/ | hang, hố |
| hive | /haɪv/ | tổ ong |
| spider web | /web/ | mạng nhện |
| zoo | /zuː/ | sở thú |
| safari | /səˈfɑːri/ | chuyến đi săn, tham quan động vật |
| beak | /biːk/ | mỏ |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng |
| pet | /pet/ | thú cưng |
| wild animal | /waɪld ˈænɪml/ | động vật hoang dã |
| domestic animal | /dəˈmestɪk ˈænɪml/ | động vật nuôi |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài nguy cấp |
| predator | /ˈpredətə(r)/ | động vật săn mồi |
| prey | /preɪ/ | con mồi |
| herbivore | /ˈhɜːbɪvɔː(r)/ | động vật ăn cỏ |
| carnivore | /ˈkɑːnɪvɔː(r)/ | động vật ăn thịt |
| omnivore | /ˈɒmnɪvɔː(r)/ | động vật ăn tạp |
| fur | /fɜː(r)/ | lông thú |
| waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước |
| reptile | /ˈreptaɪl/ | bò sát |
| mammal | /ˈmæməl/ | động vật có vú |
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây, vòi voi |
| bush | /bʊʃ/ | bụi cây |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| hurricane | /ˈhʌrɪkən/ | bão lớn |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 86 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.