Đang tải...
Đặt vé, làm thủ tục, nhận phòng, hỏi đường — những từ cần từ lúc ra sân bay tới lúc về nhà.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ Vựng Du Lịch gồm 134 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 134 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 7 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| yes | /jes/ | vâng, có |
| sorry | /ˈsɑːri/ | xin lỗi, tiếc |
| please | /pliːz/ | làm vui lòng, xin |
| stop | /stɑːp/ | dừng, ngừng |
| hello | /həˈloʊ/ | xin chào |
| check | /tʃek/ | kiểm tra, séc |
| far | /fɑːr/ | xa |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng, trật tự |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| police | /pəˈliːs/ | cảnh sát |
| dinner | /ˈdɪn.ər/ | bữa tối |
| hospital | /ˈhɑːspɪtəl/ | bệnh viện |
| straight | /streɪt/ | thẳng, trực tiếp |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa, huấn luyện |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn, dự luật |
| station | /ˈsteɪ.ʃən/ | nhà ga, trạm |
| seat | /siːt/ | ghế, chỗ ngồi |
| store | /stɔːr/ | cửa hàng, lưu trữ |
| hotel | /hoʊˈtel/ | khách sạn |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt |
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa |
| double room | /ˈdʌb.əl ruːm/ | phòng đôi |
| price | /praɪs/ | giá cả |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay |
| local | /ˈloʊkəl/ | địa phương |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| size | /saɪz/ | kích thước, cỡ |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé, biên lai |
| tip | /tɪp/ | mẹo, tiền boa |
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng |
| breakfast | /ˈbrek.fəst/ | bữa sáng |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| travel insurance | /ˈtrævəl ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm du lịch |
| restaurant | /ˈrestərɑːnt/ | nhà hàng |
| cultural site | /ˈkʌl.tʃər.əl saɪt/ | di tích văn hóa |
| direction | /dərˈekʃən/ | hướng, sự chỉ đạo |
| lost | /lɔːst/ | lạc đường, mất |
| one-way | /ˌwʌnˈweɪ/ | vé một chiều |
| airport | /ˈerpɔːrt/ | sân bay |
| emergency number | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈnʌmbər/ | số khẩn cấp |
| check-out | /ˈtʃek.aʊt/ | trả phòng, thanh toán |
| delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | ngon, hấp dẫn |
| toilet | /ˈtɔɪ.lət/ | nhà vệ sinh |
| museum | /mjuːˈziːəm/ | bảo tàng |
| sale | /seɪl/ | bán hàng, giảm giá |
| insurance | /ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm |
| traffic | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| currency exchange | /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi tiền, ngoại hối |
| deposit | /dəˈpɑːzɪt/ | tiền đặt cọc, gửi tiền |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | hộ chiếu |
| PIN code | /pɪn koʊd/ | mã PIN |
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | giặt ủi, quần áo giặt |
| credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | thẻ tín dụng |
| snack | /snæk/ | đồ ăn vặt |
| delay | /dɪˈleɪ/ | trì hoãn, chậm trễ |
| check-in | /ˈtʃek.ɪn/ | làm thủ tục, đăng ký |
| taxi | /ˈtæk.si/ | xe taxi |
| menu | /ˈmenjuː/ | thực đơn |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | đặt chỗ |
| fitting room | /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ | phòng thử đồ |
| suite | /swiːt/ | phòng suite, phòng cao cấp |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm |
| arrival | /əˈraɪ.vəl/ | sự đến |
| theft | /θeft/ | trộm cắp |
| shuttle | /ˈʃʌt.əl/ | xe đưa đón |
| waitress | /ˈweɪ.trəs/ | nhân viên phục vụ nữ |
| carry-on | /ˈkær.i.ɑːn/ | hành lý xách tay |
| embassy | /ˈem.bə.si/ | đại sứ quán |
| transaction fee | /trænˈzæk.ʃən fiː/ | phí giao dịch |
| tourist | /ˈtʊrɪst/ | khách du lịch |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai, hóa đơn |
| resort | /rɪˈzɔːrt/ | khu nghỉ dưỡng |
| terminal | /ˈtɜːrmənəl/ | nhà ga, bến |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | dị ứng |
| attraction | /əˈtræk.ʃən/ | điểm tham quan, sức hút |
| hidden gem | /ˌhɪd.ən ˈdʒem/ | viên ngọc ẩn |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | nhân viên phục vụ nam |
| spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | đồ lưu niệm |
| bandage | /ˈbæn.dɪdʒ/ | băng gạc |
| visa | /ˈviː.zə/ | thị thực |
| flight cancellation | /flaɪt ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ | hủy chuyến bay |
| withdrawal | /wɪðˈdrɔːəl/ | rút tiền |
| Wi-Fi | /ˈwaɪ.faɪ/ | mạng không dây |
| immigration | /ˌɪməˈɡreɪʃən/ | nhập cư |
| vegetarian | /ˌvedʒɪˈteriən/ | người ăn chay |
| departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | khởi hành, sự rời đi |
| pharmacy | /ˈfɑːrməsi/ | nhà thuốc |
| driver's license | /ˈdraɪvərz ˈlaɪsəns/ | bằng lái xe |
| room service | /ruːm ˈsɜːrvəs/ | dịch vụ phòng |
| restroom | /ˈrest.ruːm/ | phòng vệ sinh |
| painkiller | /ˈpeɪnˌkɪl.ər/ | thuốc giảm đau |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| key card | /kiː kɑːrd/ | thẻ chìa khóa |
| turn right | /tɜːrn raɪt/ | rẽ phải |
| near | /nɪr/ | gần |
| overhead compartment | /ˌoʊvərˈhed kəmˈpɑːrtmənt/ | khoang hành lý trên cao |
| emergency room | /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ | phòng cấp cứu |
| insurance policy | /ˌɪnˈʃʊrəns ˈpɑːləsi/ | hợp đồng bảo hiểm |
| itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình |
| landmark | /ˈlændmɑːrk/ | địa danh, cột mốc |
| first aid | /fɜːrst eɪd/ | sơ cứu |
| air conditioning | /er kənˈdɪʃənɪŋ/ | điều hòa không khí |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | nhân viên lễ tân |
| breathtaking | /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ | ngoạn mục, tuyệt đẹp |
| pickpocket | /ˈpɪkˌpɑːkɪt/ | kẻ móc túi |
| hostel | /ˈhɑːstəl/ | nhà trọ, ký túc xá |
| turn left | /tɜːrn left/ | rẽ trái |
| scenic | /ˈsiː.nɪk/ | có cảnh đẹp, phong cảnh |
| sightseeing | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | tham quan |
| vaccination | /væksəˈneɪʃən/ | tiêm phòng, vắc-xin |
| round-trip | /ˈraʊnd.trɪp/ | vé khứ hồi |
| boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | thẻ lên máy bay |
| amenities | /əˈmenɪtiz/ | tiện nghi, tiện ích |
| rent a car | /rent ə kɑːr/ | thuê xe hơi |
| layover | /ˈleɪoʊvər/ | thời gian dừng chân |
| security check | /sɪˈkjʊrəti tʃek/ | kiểm tra an ninh |
| baggage claim | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | khu nhận hành lý |
| motion sickness | /ˈmoʊʃən ˈsɪknəs/ | say tàu xe |
| single room | /ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ | phòng đơn |
| turbulence | /ˈtɜːrbjələns/ | nhiễu loạn, rung lắc |
| backpacker | /ˈbækˌpæk.ər/ | người du lịch bụi |
| overbooked | /ˈoʊvərbʊkt/ | đặt chỗ quá số |
| window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | ghế cạnh cửa sổ |
| connecting flight | /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/ | chuyến bay nối chuyến |
| guided tour | /ˈɡaɪdɪd tʊr/ | tour có hướng dẫn |
| exchange rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | tỷ giá hối đoái |
| stopover | /ˈstɑːpoʊvər/ | điểm dừng chân |
| aisle seat | /aɪl siːt/ | ghế cạnh lối đi |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh. Bộ này nằm trong lộ trình luyện thi TOEIC.