Đang tải...
Bộ Từ Vựng Về Chủ Đề Du Lịch
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| seat | /siːt/ | ghế, chỗ ngồi |
| air conditioning | /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/ | điều hòa không khí |
| room service | /ˈruːm ˌsɜː.vɪs/ | dịch vụ phòng |
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | giặt ủi, quần áo giặt |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| turn left | /tɜːn left/ | rẽ trái |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | rẽ phải |
| far | /fɑːr/ | xa |
| taxi | /ˈtæk.si/ | xe taxi |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm |
| rent a car | /rent ə kɑːr/ | thuê xe hơi |
| driver's license | /ˈdraɪ.vəz ˌlaɪ.səns/ | bằng lái xe |
| restaurant | /ˈres.trɒnt/ | nhà hàng |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | nhân viên phục vụ nam |
| waitress | /ˈweɪ.trəs/ | nhân viên phục vụ nữ |
| vegetarian | /ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ | người ăn chay |
| allergy | /ˈæl.ə.dʒi/ | dị ứng |
| spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay |
| delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | ngon, hấp dẫn |
| snack | /snæk/ | đồ ăn vặt |
| toilet | /ˈtɔɪ.lət/ | nhà vệ sinh |
| restroom | /ˈrest.ruːm/ | phòng vệ sinh |
| credit card | /ˈkred.ɪt kɑːd/ | thẻ tín dụng |
| fitting room | /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ | phòng thử đồ |
| check-out | /ˈtʃek.aʊt/ | trả phòng, thanh toán |
| single room | /ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ | phòng đơn |
| double room | /ˈdʌb.əl ruːm/ | phòng đôi |
| suite | /swiːt/ | phòng suite, phòng cao cấp |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | nhân viên lễ tân |
| key card | /ˈkiː kɑːd/ | thẻ chìa khóa |
| amenities | /əˈmen.ə.tiz/ | tiện nghi, tiện ích |
| Wi-Fi | /ˈwaɪ.faɪ/ | mạng không dây |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng |
| cultural site | /ˈkʌl.tʃər.əl saɪt/ | di tích văn hóa |
| scenic | /ˈsiː.nɪk/ | có cảnh đẹp, phong cảnh |
| breathtaking | /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ | ngoạn mục, tuyệt đẹp |
| hidden gem | /ˌhɪd.ən ˈdʒem/ | viên ngọc ẩn |
| motion sickness | /ˈməʊ.ʃən ˌsɪk.nəs/ | say tàu xe |
| painkiller | /ˈpeɪnˌkɪl.ər/ | thuốc giảm đau |
| bandage | /ˈbæn.dɪdʒ/ | băng gạc |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 134 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.