Đang tải...
Tổng hợp từ vựng cần thiết cho kỳ thi IELTS
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| amateur | /ˈæmətər/ | nghiệp dư, không chuyên |
| enthusiast | /ɪnˈθjuːziæst/ | người đam mê, người hâm mộ |
| leisure | /ˈleʒər/ | thời gian rảnh, giải trí |
| maneuver | /məˈnuːvər/ | điều khiển, thao tác |
| proficient | /prəˈfɪʃənt/ | thành thạo, giỏi |
| rigorous | /ˈrɪɡərəs/ | nghiêm ngặt, khắt khe |
| stamina | /ˈstæmɪnə/ | sức bền, sức chịu đựng |
| accelerate | /əkˈseləreɪt/ | tăng tốc, thúc đẩy |
| fare | /feər/ | tiền vé, giá vé |
| origin | /ˈɒrɪdʒɪn/ | nguồn gốc, xuất xứ |
| sentence | /ˈsentəns/ | câu, bản án |
| articulate | /ɑːˈtɪkjəleɪt/ | nói rõ ràng, diễn đạt |
| grid | /ɡrɪd/ | lưới điện, hệ thống lưới |
| turbine | /ˈtɜːbaɪn/ | tua-bin, động cơ tua-bin |
| bilingual | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | song ngữ, nói hai ngôn ngữ |
| dialect | /ˈdaɪəlekt/ | phương ngữ, thổ ngữ |
| fluency | /ˈfluːənsi/ | sự lưu loát, trôi chảy |
| idiom | /ˈɪdiəm/ | thành ngữ, ngữ cố định |
| slang | /slæŋ/ | tiếng lóng, ngôn ngữ bình dân |
| translation | /trænzˈleɪʃən/ | bản dịch, sự dịch thuật |
| verbal | /ˈvɜːbl/ | bằng lời, miệng |
| analytics | /ˌænəˈlɪtɪks/ | phân tích dữ liệu, phân tích |
| imagery | /ˈɪmɪdʒəri/ | hình ảnh, hình tượng |
| symbolism | /ˈsɪmbəlɪzəm/ | biểu tượng, tính biểu tượng |
| blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | bản thiết kế, kế hoạch |
| cityscape | /ˈsɪtiskeɪp/ | cảnh quan đô thị, phong cảnh thành phố |
| facade | /fəˈsɑːd/ | mặt tiền, bề ngoài |
| skyline | /ˈskaɪlaɪn/ | đường chân trời, cảnh quan đô thị |
| fossil | /ˈfɒsl/ | hóa thạch, di vật |
| generator | /ˈdʒenəreɪtər/ | máy phát điện, bộ tạo |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | vải, chất liệu |
| accessory | /əkˈsesəri/ | phụ kiện, vật trang trí |
| apparel | /əˈpærəl/ | quần áo, trang phục |
| texture | /ˈtekstʃər/ | kết cấu, bề mặt |
| wearable | /ˈweərəbl/ | có thể mặc, thiết bị đeo |
| couture | /kuːˈtjʊər/ | thời trang cao cấp, may đo |
| prose | /prəʊz/ | văn xuôi, văn viết thường |
| verse | /vɜːs/ | thơ, câu thơ |
| anthology | /ænˈθɒlədʒi/ | tuyển tập, hợp tuyển |
| biography | /baɪˈɒɡrəfi/ | tiểu sử, sách tiểu sử |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 493 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.