Đang tải...
Tổng hợp tất cả từ vựng cần thiết cho kì thi SAT
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| articulate | /ɑːˈtɪkjəleɪt/ | nói rõ ràng, diễn đạt |
| vignette | /vɪnˈjet/ | cảnh ngắn, đoạn mô tả |
| vindictive | /vɪnˈdɪk.tɪv/ | thù hận, báo thù |
| virtuoso | /ˌvɜː.tʃuˈəʊ.səʊ/ | bậc thầy, nghệ sĩ xuất sắc |
| vitriolic | /ˌvɪt.riˈɒl.ɪk/ | chua cay, độc địa |
| vivacious | /vɪˈveɪ.ʃəs/ | sôi nổi, tràn đầy sức sống |
| volition | /vəˈlɪʃ.ən/ | ý chí, tự nguyện |
| voluble | /ˈvɒl.jə.bəl/ | nói nhiều, lưu loát |
| wistful | /ˈwɪst.fəl/ | uể oải, luyến tiếc |
| zenith | /ˈzen.ɪθ/ | đỉnh cao, đỉnh điểm |
| tyro | /ˈtaɪ.roʊ/ | người mới, tay mơ |
| umbrage | /ˈʌm.brɪdʒ/ | sự phật lòng, bực bội |
| unconscionable | /ʌnˈkɒn.ʃən.ə.bəl/ | vô lương tâm, quá đáng |
| undulate | /ˈʌn.dʒə.leɪt/ | gợn sóng, uốn lượn |
| unfathomable | /ʌnˈfæð.ə.mə.bəl/ | khó hiểu, sâu thẳm |
| untenable | /ʌnˈten.ə.bəl/ | không thể bảo vệ, không bền vững |
| upbraid | /ʌpˈbreɪd/ | quở trách, mắng mỏ |
| vapid | /ˈvæp.ɪd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| variegated | /ˈveə.ri.ɡeɪ.tɪd/ | đa dạng, nhiều màu sắc |
| vehement | /ˈviː.ə.mənt/ | mãnh liệt, sôi nổi |
| venial | /ˈviː.ni.əl/ | nhẹ, có thể tha thứ |
| verdant | /ˈvɜː.dənt/ | xanh tươi, tươi tốt |
| vexation | /vekˈseɪ.ʃən/ | sự bực bội, khó chịu |
| vicarious | /vɪˈkeə.ri.əs/ | gián tiếp, thay thế |
| sycophantic | /ˌsɪk.əˈfæn.tɪk/ | nịnh hót, xu nịnh |
| tangential | /tænˈdʒen.ʃəl/ | tiếp tuyến, không liên quan |
| tenacity | /təˈnæs.ə.ti/ | sự kiên trì, bền bỉ |
| tendentious | /tenˈden.ʃəs/ | thiên vị, có ý đồ |
| terse | /tɜːs/ | ngắn gọn, cộc lốc |
| timorous | /ˈtɪm.ər.əs/ | nhút nhát, sợ hãi |
| torpor | /ˈtɔː.pər/ | sự uể oải, trì trệ |
| transgress | /trænzˈɡres/ | vi phạm, vượt quá giới hạn |
| travesty | /ˈtræv.ə.sti/ | sự nhại lại, trò hề |
| turpitude | /ˈtɜː.pɪ.tjuːd/ | sự đồi bại, xấu xa |
| sententious | /senˈten.ʃəs/ | đạo mạo, đầy tính chất dạy đời |
| sequester | /sɪˈkwes.tər/ | cô lập, cách ly |
| servile | /ˈsɜː.vaɪl/ | nô lệ, khúm núm |
| somnolent | /ˈsɒm.nəl.ənt/ | buồn ngủ, lơ mơ |
| specious | /ˈspiː.ʃəs/ | ngụy tạo, không chân thật |
| staunch | /stɔːntʃ/ | kiên định, trung thành |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 556 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.