Đang tải...

Từ Vựng SAT

Tổng hợp tất cả từ vựng cần thiết cho kì thi SAT

Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.

Số từ vựng:
556
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Trình độ:
B1

Một số từ trong bộ “Từ Vựng SAT

TừPhiên âmNghĩa tiếng Việt
articulate/ɑːˈtɪkjəleɪt/nói rõ ràng, diễn đạt
vignette/vɪnˈjet/cảnh ngắn, đoạn mô tả
vindictive/vɪnˈdɪk.tɪv/thù hận, báo thù
virtuoso/ˌvɜː.tʃuˈəʊ.səʊ/bậc thầy, nghệ sĩ xuất sắc
vitriolic/ˌvɪt.riˈɒl.ɪk/chua cay, độc địa
vivacious/vɪˈveɪ.ʃəs/sôi nổi, tràn đầy sức sống
volition/vəˈlɪʃ.ən/ý chí, tự nguyện
voluble/ˈvɒl.jə.bəl/nói nhiều, lưu loát
wistful/ˈwɪst.fəl/uể oải, luyến tiếc
zenith/ˈzen.ɪθ/đỉnh cao, đỉnh điểm
tyro/ˈtaɪ.roʊ/người mới, tay mơ
umbrage/ˈʌm.brɪdʒ/sự phật lòng, bực bội
unconscionable/ʌnˈkɒn.ʃən.ə.bəl/vô lương tâm, quá đáng
undulate/ˈʌn.dʒə.leɪt/gợn sóng, uốn lượn
unfathomable/ʌnˈfæð.ə.mə.bəl/khó hiểu, sâu thẳm
untenable/ʌnˈten.ə.bəl/không thể bảo vệ, không bền vững
upbraid/ʌpˈbreɪd/quở trách, mắng mỏ
vapid/ˈvæp.ɪd/nhạt nhẽo, vô vị
variegated/ˈveə.ri.ɡeɪ.tɪd/đa dạng, nhiều màu sắc
vehement/ˈviː.ə.mənt/mãnh liệt, sôi nổi
venial/ˈviː.ni.əl/nhẹ, có thể tha thứ
verdant/ˈvɜː.dənt/xanh tươi, tươi tốt
vexation/vekˈseɪ.ʃən/sự bực bội, khó chịu
vicarious/vɪˈkeə.ri.əs/gián tiếp, thay thế
sycophantic/ˌsɪk.əˈfæn.tɪk/nịnh hót, xu nịnh
tangential/tænˈdʒen.ʃəl/tiếp tuyến, không liên quan
tenacity/təˈnæs.ə.ti/sự kiên trì, bền bỉ
tendentious/tenˈden.ʃəs/thiên vị, có ý đồ
terse/tɜːs/ngắn gọn, cộc lốc
timorous/ˈtɪm.ər.əs/nhút nhát, sợ hãi
torpor/ˈtɔː.pər/sự uể oải, trì trệ
transgress/trænzˈɡres/vi phạm, vượt quá giới hạn
travesty/ˈtræv.ə.sti/sự nhại lại, trò hề
turpitude/ˈtɜː.pɪ.tjuːd/sự đồi bại, xấu xa
sententious/senˈten.ʃəs/đạo mạo, đầy tính chất dạy đời
sequester/sɪˈkwes.tər/cô lập, cách ly
servile/ˈsɜː.vaɪl/nô lệ, khúm núm
somnolent/ˈsɒm.nəl.ənt/buồn ngủ, lơ mơ
specious/ˈspiː.ʃəs/ngụy tạo, không chân thật
staunch/stɔːntʃ/kiên định, trung thành

Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 556 từ của bộ này.

Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.