Đang tải...
Tổng Hợp Từ Vựng Cần Thiết Cho Kỳ Thi TOEIC
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| newsletter | /ˈnjuːzletə(r)/ | bản tin |
| notarize | /ˈnəʊtəraɪz/ | công chứng |
| outage | /ˈaʊtɪdʒ/ | sự cố mất điện |
| outsourcing | /ˈaʊtsɔːsɪŋ/ | thuê ngoài |
| overdue | /ˌəʊvəˈdjuː/ | quá hạn |
| procurement | /prəˈkjʊəmənt/ | mua sắm, cung ứng |
| remuneration | /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/ | thù lao, tiền lương |
| specification | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | thông số, đặc điểm kỹ thuật |
| telecommunication | /ˌtelɪkəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | viễn thông |
| termination | /ˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | chấm dứt, kết thúc |
| downsizing | /ˈdaʊnˌsaɪzɪŋ/ | giảm quy mô, tinh gọn |
| economical | /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ | tiết kiệm, kinh tế |
| entitlement | /ɪnˈtaɪtlmənt/ | quyền lợi, sự được hưởng |
| expenditure | /ɪkˈspendɪtʃə(r)/ | chi tiêu, chi phí |
| facsimile | /fækˈsɪməli/ | bản sao, fax |
| filing | /ˈfaɪlɪŋ/ | lưu trữ, nộp hồ sơ |
| fleet | /fliːt/ | đội tàu, đội xe |
| freelancer | /ˈfriːlɑːnsə(r)/ | người làm tự do |
| fulfill | /fʊlˈfɪl/ | hoàn thành, đáp ứng |
| handling | /ˈhændlɪŋ/ | xử lý, vận chuyển |
| interoffice | /ˌɪntərˈɒfɪs/ | nội bộ văn phòng |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| liaise | /liˈeɪz/ | liên lạc, phối hợp |
| miscommunication | /ˌmɪskəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | hiểu lầm, truyền thông sai |
| clause | /klɔːz/ | điều khoản |
| confirmation | /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ | xác nhận |
| consignment | /kənˈsaɪnmənt/ | lô hàng, ký gửi |
| contractual | /kənˈtræktʃuəl/ | thuộc về hợp đồng |
| courier | /ˈkʊriə(r)/ | người chuyển phát, dịch vụ chuyển phát |
| creditor | /ˈkredɪtə(r)/ | chủ nợ |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| declaration | /ˌdekləˈreɪʃn/ | tuyên bố, khai báo |
| deduction | /dɪˈdʌkʃn/ | khấu trừ, suy luận |
| default | /dɪˈfɔːlt/ | vỡ nợ, mặc định |
| delegation | /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ | phái đoàn, ủy quyền |
| disclosure | /dɪsˈkləʊʒə(r)/ | tiết lộ, công bố |
| dispatch | /dɪˈspætʃ/ | gửi đi, điều động |
| disruption | /dɪsˈrʌpʃn/ | sự gián đoạn, phá vỡ |
| documentation | /ˌdɒkjumenˈteɪʃn/ | tài liệu, hồ sơ |
| instruct | /ɪnˈstrʌkt/ | hướng dẫn, chỉ thị |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 525 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.