Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| nursery | /ˈnɜː.sər.i/ | nhà trẻ |
| homeroom | /ˈhəʊm.ruːm/ | lớp học chính |
| bulletin board | /ˈbʊl.ə.tɪn bɔːd/ | bảng thông báo |
| yearbook | /ˈjɪə.bʊk/ | niên giám |
| dean | /diːn/ | trưởng khoa |
| alumni | /əˈlʌm.naɪ/ | cựu sinh viên |
| transcript | /ˈtræn.skrɪpt/ | bảng điểm |
| valedictorian | /ˌvæl.ə.dɪkˈtɔː.ri.ən/ | thủ khoa |
| janitor | /ˈdʒæn.ɪ.tər/ | nhân viên vệ sinh |
| caretaker | /ˈkeəˌteɪ.kər/ | người trông coi |
| elementary school | /ˌel.ɪˈmen.tər.i skuːl/ | trường tiểu học |
| middle school | /ˈmɪd.əl skuːl/ | trường trung học cơ sở |
| high school | /haɪ skuːl/ | trường trung học phổ thông |
| secondary school | /ˈsek.ən.dri skuːl/ | trường trung học |
| classmate | /ˈklɑːs.meɪt/ | bạn cùng lớp |
| tutor | /ˈtʃuː.tər/ | gia sư |
| lecture | /ˈlek.tʃər/ | bài giảng |
| lecturer | /ˈlek.tʃər.ər/ | giảng viên |
| syllabus | /ˈsɪl.ə.bəs/ | chương trình học |
| absent | /ˈæb.sənt/ | vắng mặt |
| cheat | /tʃiːt/ | gian lận |
| detention | /dɪˈten.ʃən/ | phạt lưu lại sau giờ học |
| tuition | /tjuːˈɪʃ.ən/ | học phí |
| locker room | /ˈlɒk.ər ruːm/ | phòng thay đồ |
| school bus | /skuːl bʌs/ | xe buýt trường học |
| foreign language | /ˈfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | ngoại ngữ |
| vocabulary | /vəˈkæb.jə.lər.i/ | từ vựng |
| grammar | /ˈɡræm.ər/ | ngữ pháp |
| pronunciation | /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm |
| spelling | /ˈspel.ɪŋ/ | chính tả |
| dictionary | /ˈdɪk.ʃən.er.i/ | từ điển |
| thesaurus | /θɪˈsɔː.rəs/ | từ điển đồng nghĩa |
| quiz | /kwɪz/ | bài kiểm tra, câu đố |
| revision | /rɪˈvɪʒ.ən/ | ôn tập, sửa đổi |
| diploma | /dɪˈpləʊ.mə/ | bằng cấp, văn bằng |
| graduation | /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ | tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp |
| kindergarten | /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ | mẫu giáo |
| primary school | /ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ | trường tiểu học |
| sports field | /spɔːts fiːld/ | sân thể thao |
| auditorium | /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/ | hội trường, khán phòng |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 131 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.