Đang tải...
Từ vựng về Công Ty trong cuộc sống hàng ngày
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ A1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| reception | /rɪˈsep.ʃən/ | lễ tân, tiếp nhận |
| evaluation | /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ | đánh giá |
| payroll | /ˈpeɪ.rəʊl/ | bảng lương |
| sick leave | /sɪk liːv/ | nghỉ ốm |
| maternity leave | /məˈtɜː.nə.ti liːv/ | nghỉ thai sản |
| working hours | /ˈwɜː.kɪŋ ˌaʊ.əz/ | giờ làm việc |
| full-time | /ˌfʊlˈtaɪm/ | toàn thời gian |
| part-time | /ˌpɑːtˈtaɪm/ | bán thời gian |
| remote work | /rɪˈməʊt wɜːk/ | làm việc từ xa |
| hybrid | /ˈhaɪ.brɪd/ | kết hợp, lai |
| on-site | /ˌɒnˈsaɪt/ | tại chỗ |
| resignation | /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ | từ chức |
| layoff | /ˈleɪ.ɒf/ | sa thải |
| dismissal | /dɪsˈmɪs.əl/ | sa thải, bãi nhiệm |
| job offer | /ˈdʒɒb ˌɒf.ər/ | đề nghị công việc |
| recruitment | /rɪˈkruːt.mənt/ | tuyển dụng |
| cover letter | /ˈkʌv.ər ˌlet.ər/ | thư xin việc |
| human resources | /ˌhjuː.mən rɪˈzɔː.sɪz/ | nhân sự |
| intern | /ˈɪn.tɜːn/ | thực tập sinh |
| calendar | /ˈkæl.ən.dər/ | lịch |
| minutes | /ˈmɪn.ɪts/ | biên bản, phút |
| memo | /ˈmem.əʊ/ | bản ghi nhớ |
| conference call | /ˈkɒn.fər.əns kɔːl/ | cuộc gọi hội nghị |
| Teams | /tiːmz/ | Microsoft Teams |
| Slack | /slæk/ | Slack (ứng dụng nhắn tin) |
| workspace | /ˈwɜːk.speɪs/ | không gian làm việc |
| cubicle | /ˈkjuː.bɪ.kəl/ | ô làm việc, buồng nhỏ |
| open space | /ˌəʊ.pən ˈspeɪs/ | không gian mở |
| meeting room | /ˈmiː.tɪŋ ruːm/ | phòng họp |
| break room | /ˈbreɪk ruːm/ | phòng nghỉ |
| pantry | /ˈpæn.tri/ | phòng đựng thức ăn |
| elevator | /ˈel.ɪ.veɪ.tər/ | thang máy |
| ID badge | /ˌaɪˈdiː bædʒ/ | thẻ nhân viên |
| access card | /ˈæk.ses kɑːd/ | thẻ truy cập |
| admin work | /ˈæd.mɪn/ | công việc hành chính |
| office supplies | /ˈɒf.ɪs səˌplaɪz/ | đồ dùng văn phòng |
| stationery | /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/ | văn phòng phẩm |
| printer | /ˈprɪn.tər/ | máy in |
| photocopier | /ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i.ər/ | máy photocopy |
| fax | /fæks/ | fax, máy fax |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 128 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.