Đang tải...
Bộ từ vựng tiếng Anh “Việc làm / Nghề nghiệp” trên Từ Vựng 123, gồm 83 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cover letter | /ˈkʌv.ər ˌlet.ər/ | thư xin việc |
| job offer | /ˈdʒɒb ˌɒf.ər/ | đề nghị công việc |
| remote work | /rɪˈməʊt wɜːk/ | làm việc từ xa |
| part-time | /ˌpɑːtˈtaɪm/ | bán thời gian |
| full-time | /ˌfʊlˈtaɪm/ | toàn thời gian |
| sick leave | /sɪk liːv/ | nghỉ ốm |
| intern | /ˈɪn.tɜːn/ | thực tập sinh |
| job satisfaction | /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ | sự hài lòng công việc |
| problem-solving | /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/ | giải quyết vấn đề |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | khối lượng công việc |
| job market | /dʒɒb ˈmɑːkɪt/ | thị trường việc làm |
| headhunter | /ˈhedˌhʌntə/ | người săn đầu người |
| job seeker | /dʒɒb ˈsiːkə/ | người tìm việc |
| career path | /kəˈrɪə pɑːθ/ | con đường sự nghiệp |
| work-life balance | /wɜːk laɪf ˈbæləns/ | cân bằng công việc và cuộc sống |
| appraisal | /əˈpreɪzəl/ | đánh giá |
| labor contract | /ˈleɪbə ˈkɒntrækt/ | hợp đồng lao động |
| labor law | /ˈleɪbə lɔː/ | luật lao động |
| benefits | /ˈbenɪfɪts/ | phúc lợi |
| annual leave | /ˈænjuəl liːv/ | nghỉ phép hàng năm |
| time management | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý thời gian |
| occupation | /ˌɒkjʊˈpeɪʃən/ | nghề nghiệp |
| trainee | /ˌtreɪˈniː/ | người học việc |
| recruiter | /rɪˈkruːtə/ | nhà tuyển dụng |
| job interview | /dʒɒb ˈɪntəvjuː/ | phỏng vấn việc làm |
| job application | /dʒɒb ˌæplɪˈkeɪʃən/ | đơn xin việc |
| lay off | /leɪ ɒf/ | sa thải |
| freelance | /ˈfriːlɑːns/ | làm tự do |
| job description | /dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/ | mô tả công việc |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | trình độ, bằng cấp |
| certification | /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ | chứng nhận |
| hard skills | /hɑːd skɪlz/ | kỹ năng cứng |
| soft skills | /sɒft skɪlz/ | kỹ năng mềm |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm |
| probation | /prəˈbeɪʃən/ | quản chế |
| pension | /ˈpenʃən/ | lương hưu |
| demotion | /dɪˈməʊʃn/ | giáng chức |
| resume | /rɪˈzjuːm/ | tiếp tục, sơ yếu lý lịch |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | vị trí trống, chỗ trống |
| unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | thất nghiệp |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 83 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.