Đang tải video...
$1 vs $1 Million Hotel Room! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Căn phòng khách sạn giá $1 và $1,000
Toàn bộ 565 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 565
- Tốc độ nói
- 188 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 727 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 565 câu thoại, tổng 2.933 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Could've done without the entire forest on my bed.”
→ - Cũng được nếu không có cả khu rừng trên giường của tôi.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Gravy and Chandler had the best room.”
→ Gravy và Chandler có phòng tốt nhất.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And after that was done,”
→ Sau khi xong xuôi,
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- Way more important than that?”
→ - Quan trọng hơn thế à?
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“- As soon as we walked in,”
→ - Ngay khi chúng tôi bước vào,
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- It's gonna be this.”
→ - Sẽ là thế này.
16 từ đáng học trong $1 vs $1 Million Hotel Room!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| castle | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | 8 |
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 8 |
| underwater | /ˈʌndərˌwɔːtər/ | tính từ | dưới nước | 7 |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 7 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| people | mọi người | 5 | ||
| bowling | /ˈboʊlɪŋ/ | danh từ | bowling | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| basketball | /ˈbæskətˌbɔːl/ | danh từ | bóng rổ | 4 |
| medicine | /ˈmedəsən/ | danh từ | thuốc | 4 |
| package | /ˈpækədʒ/ | danh từ | gói hàng | 4 |
| cave | /keɪv/ | động từ | hang động | 4 |
| bro | /broʊ/ | danh từ | anh bạn | 4 |
| insane | /ˌɪnˈseɪn/ | tính từ | điên rồ | 4 |
| bowl | tô | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- The fastest way to ruin your entire life
- 5 LIFE HACKS That Will MOTIVATE You To Do ANYTHING
- Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang
- MY SHOE COLLECTION
- NOFAP - SCIENTIFIC EVIDENCE THAT IT WORKS
- After watching this, your brain will not be the same | Lara Boyd | TEDxVancouver
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.