Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

10 Habits to Become Mentally Stronger - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

10 thói quen để trở nên mạnh mẽ hơn về mặt tinh thần

Toàn bộ 182 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
182
Tốc độ nói
157 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 524 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 182 câu thoại, tổng 1.660 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất6 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

The strongest people, on the other hand, are unwaveringly positive.

Mặt khác, những người mạnh mẽ nhất lại luôn tích cực.

Mệnh đề nhượng bộ5 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

No matter how you approach them, they're always friendly and personable.

Cho dù bạn tiếp cận họ như thế nào, họ vẫn luôn thân thiện và hòa nhã.

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

is developed over months of consistent practice.

được phát triển qua nhiều tháng luyện tập kiên trì.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

They minimize the damage done, and they rebuild their ambitions, stronger than ever.

Họ giảm thiểu thiệt hại và xây dựng lại tham vọng của mình, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Động từ + to + động từ9 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

Do you try to understand the way you feel?

Bạn có cố gắng hiểu cảm giác của mình không?

have to — sự bắt buộc5 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

All you have to do… is change your perspective.

Tất cả những gì bạn phải làm là thay đổi quan điểm của mình.

16 từ đáng học trong 10 Habits to Become Mentally Stronger

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người21
mental/ˈmentəl/tinh thần9
narrative/ˈnærətɪv/câu chuyện7
strength/streŋkθ/danh từsức mạnh6
failure/ˈfeɪljər/danh từthất bại5
storm/stɔːrm/danh từcơn bão5
confidence/ˈkɑːnfədəns/tự tin5
themselves/ðemˈselvz/đại từchính họ5
embarrassing/ɪmˈberəsɪŋli/động từngượng ngùng xấu hổ4
lazy/ˈleɪzi/lười biếng4
react/riˈækt/động từphản ứng3
uncomfortable/ənˈkʌmfərtəbəl/không thoải mái3
motivation/ˌmoʊtəˈveɪʃən/danh từđộng lực3
lifestyle/ˈlaɪfˌstaɪl/danh từlối sống3
develop/dɪˈveləp/động từphát triển3
negative/ˈneɡətɪv/tính từtiêu cực3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.