Đang tải video...
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 điều những quý cô thanh lịch không bao giờ làm
Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 511 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 164 câu thoại, tổng 1.731 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Now, lastly ladies, we have arrived to Number 10.”
→ Bây giờ, cuối cùng các quý cô, chúng ta đã đến Số 10.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Now if you are interested in my online finishing school visit”
→ Bây giờ, nếu bạn quan tâm đến trường học hoàn thiện trực tuyến của tôi, hãy truy cập
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“if I want to become one.”
→ nếu tôi muốn trở thành một cô gái thanh lịch.
have to — sự bắt buộc9 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You really have to think about every single detail”
→ Bạn thực sự phải suy nghĩ về từng chi tiết nhỏ nhất
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“that's not going to make you look elegant.”
→ điều đó sẽ không khiến bạn trông thanh lịch.
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“we might not even be aware of them but we keep doing them.”
→ chúng ta thậm chí có thể không nhận thức được chúng nhưng chúng ta vẫn tiếp tục làm.
16 từ đáng học trong 10 Things Elegant Ladies NEVER Do!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| desperate | /ˈdespərətli/ | tính từ | tuyệt vọng | 7 |
| elegance | /ˈeləɡəns/ | danh từ | sự thanh lịch | 6 |
| people | mọi người | 5 | ||
| women | danh từ | phụ nữ | 4 | |
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 4 |
| confidence | /ˈkɑːnfədəns/ | tự tin | 4 | |
| glamour | /ˈɡlæmər/ | danh từ | sự hào nhoáng | 3 |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | 3 | |
| behavior | /bɪˈheɪvjər/ | danh từ | hành vi | 3 |
| correct | /kərˈekt/ | sửa | 3 | |
| interested | /ˈɪntrəstɪd/ | thích thú | 3 | |
| showing | động từ | buổi chiếu, màn thể hiện | 2 | |
| provocative | /proʊˈvɑːkətɪv/ | khiêu khích | 2 | |
| aggression | /əˈɡreʃən/ | danh từ | sự hung hăng | 2 |
| bikini | /bɪˈkiːni/ | danh từ | bikini | 2 |
| presence | /ˈprezəns/ | hiện diện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.