Đang tải video...
10 Things You Should NOT Do in Vietnam - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 Điều Bạn Không Nên Làm Ở Việt Nam
Toàn bộ 111 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 111
- Tốc độ nói
- 152 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 152 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 588 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 111 câu thoại, tổng 1.833 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“temples and pagodas are considered as religious places that are very sacred”
→ đền chùa được coi là những nơi tôn giáo rất linh thiêng
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“countries including vietnam although vietnam remains a safe destination for tourists”
→ quốc gia bao gồm cả Việt Nam mặc dù Việt Nam vẫn là một điểm đến an toàn cho khách du lịch.
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“It's Covid time why would you want to bring the shoes in the house”
→ đang trong mùa dịch thế này ai lại muốn muốn mang giày vào nhà?
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“all right number three is gonna be a sensitive matter and i always don't”
→ Số ba sẽ là một vấn đề nhạy cảm và tôi luôn không
Quá khứ đơn32 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“step two go with a steady speed and try not to stop suddenly”
→ bước hai: đi với tốc độ ổn định và cố gắng không dừng lại đột ngột
Động từ khuyết thiếu27 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“is that you should take off your shoes before entering their house”
→ là bạn nên cởi giày trước khi vào nhà họ
16 từ đáng học trong 10 Things You Should NOT Do in Vietnam
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 11 | ||
| tap | /tæp/ | vòi | 8 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 4 | |
| considered | /kənˈsɪdərd/ | tính từ | được coi là | 3 |
| national | /ˈnæʃənəl/ | quốc gia | 3 | |
| hanoi | /ˈhænɔɪ/ | danh từ | Hà Nội | 3 |
| weather | /ˈweðər/ | danh từ | thời tiết | 3 |
| public | /ˈpʌblɪk/ | tính từ | công cộng | 3 |
| mispronounced | /mɪsprəˈnaʊnst/ | tính từ | phát âm sai | 2 |
| religious | /rɪˈlɪdʒəs/ | thuộc tôn giáo | 2 | |
| pronounce | /prəˈnaʊnsɪŋ/ | động từ | phát âm | 2 |
| jail | /dʒeɪl/ | danh từ | nhà tù | 2 |
| southern | /ˈsʌðərn/ | phía nam | 2 | |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | tính từ | thuộc phía bắc | 2 |
| remove | /riˈmuːv/ | động từ | loại bỏ | 2 |
| asian | /ˈeɪʒən/ | danh từ | thuộc châu Á | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How Avengers Endgame Should Have Ended
- RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming
- Guided Meditation for Anxiety & Stress
- Study LESS Study SMART - Motivational Video on How to Study EFFECTIVELY
- Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019
- Dave Chappelle's Son Meets Kevin Hart | Netflix Is A Joke
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.