Đang tải video...
10K Dollars Every Day You Survive Prison - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10.000 đô la cho mỗi ngày bạn sống sót trong nhà tù
Toàn bộ 497 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 497
- Tốc độ nói
- 196 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 196 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 687 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 497 câu thoại, tổng 2.738 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“it's the easiest thing ever.”
→ đó là điều dễ dàng nhất.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has made me realize even more”
→ càng khiến anh nhận ra rằng
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- All right, the flame thrower is gone.”
→ Được rồi, máy phun lửa đã biến mất.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“- Good morning, Josh. Even though 6:00 PM.”
→ Chào buổi sáng, Josh. Mặc dù là 6 giờ chiều.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- It's so much better than the cake.”
→ Nó ngon hơn cái bánh rất nhiều.
be going to — dự định25 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- You're gonna be poor.”
→ Anh sẽ nghèo đi thôi.
16 từ đáng học trong 10K Dollars Every Day You Survive Prison
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| item | mục | 14 | ||
| jim | /dʒɪm/ | danh từ | Jim | 13 |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | danh từ | đàn ghi ta | 10 |
| rid | /rɪd/ | động từ | trừ khử | 9 |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlˌfrend/ | danh từ | bạn gái | 9 |
| been | đã | 8 | ||
| tub | /tʌb/ | danh từ | cái chậu | 7 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| cash | /kæʃ/ | động từ | tiền mặt | 4 |
| drum | /drʌm/ | trống | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| thrower | /ˈθroʊər/ | danh từ | người ném | 3 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 3 | |
| insane | /ˌɪnˈseɪn/ | tính từ | điên rồ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How I make a living - affording my country cottage life
- I Spent 50 Hours In Solitary Confinement
- My Solo Trip to SLOVENIA | Lake Bled & INCREDIBLE Landscapes
- Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247
- 10 VIETNAMESE TABLE MANNERS AND TRADITIONS (VIETNAMESE DINING ETIQUETTE) | WHAT THE PHO
- Jack Black Performs His Legendary Sax-A-Boom with The Roots
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.