Đang tải video...
12 Life Lessons People Learn Too Late - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
12 bài học cuộc sống mọi người học quá muộn
Toàn bộ 106 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 106
- Tốc độ nói
- 157 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 578 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 106 câu thoại, tổng 1.732 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện loại 14 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“to make life-changing decisions even if those decisions will drastically improve their lives”
→ đưa ra những quyết định thay đổi cuộc sống ngay cả khi những quyết định đó sẽ cải thiện đáng kể cuộc sống của họ
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“somehow your goals have changed and against all odds you've never been happier”
→ bằng cách nào đó mục tiêu của bạn đã thay đổi và bất chấp mọi khó khăn, bạn chưa bao giờ hạnh phúc hơn thế
Quá khứ đơn32 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“think for ourselves countless people spend their entire lives doing what they're told”
→ nghĩ cho bản thân mình, vô số người dành cả cuộc đời để làm những gì họ được bảo
Động từ khuyết thiếu19 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“world around them and they've discovered a vacant space that only they can fill”
→ thế giới xung quanh họ và họ đã phát hiện ra một khoảng trống mà chỉ họ mới có thể
Hiện tại tiếp diễn12 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“yourself off to life-changing opportunities it's inspiring and meaningful to pursue a long-standing”
→ bản thân trước những cơ hội thay đổi cuộc sống. Việc theo đuổi mục tiêu lâu dài sẽ đầy cảm hứng và ý nghĩa
Tương lai với will12 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“that mental obstacle is your inexperience you'll struggle in the beginning you won't”
→ Trở ngại tinh thần đó là sự thiếu kinh nghiệm của bạn, bạn sẽ gặp khó khăn ngay từ đầu, bạn sẽ không
16 từ đáng học trong 12 Life Lessons People Learn Too Late
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 18 | ||
| learning | học tập | 7 | ||
| failure | /ˈfeɪljər/ | danh từ | thất bại | 7 |
| gut | can đảm | 4 | ||
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 4 |
| craft | /ˈkræftɪŋ/ | thủ công | 3 | |
| lifetime | /ˈlaɪfˌtaɪm/ | cuộc đời | 3 | |
| necessary | /ˈnesəˌseri/ | tính từ | cần thiết | 3 |
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | danh từ | thoải mái | 3 |
| changing | /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ | tính từ | thay đổi | 3 |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc | 3 | |
| walls | /wɔːlz/ | danh từ | những bức tường | 2 |
| standing | đứng | 2 | ||
| inexperience | /ˌɪnɪkˈspɪriəns/ | danh từ | sự thiếu kinh nghiệm | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| indecision | /ˌɪndɪˈsɪʒən/ | danh từ | sự do dự | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How Is Your Phone Changing You?
- Ultimate Baby Toy Room!!
- Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure
- Is Andy Smarter Than a Child Genius?
- How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek
- MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China!
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.