Đang tải video...
20 Slice-of-Life Pictures 10 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chieko chỉ vào từng bức tranh và hỏi đáp bằng tiếng Nhật cho người mới học từ số không.
Toàn bộ 138 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 138
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 52%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 160 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 138 câu thoại, tổng 1.064 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“魚を食べたいです。”
→ Nó muốn ăn cá.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“はい、これはペンギンが中に入ったらカゴが落ちます。カゴが落ちます。”
→ Vâng, cái này là khi chim cánh cụt vào bên trong thì cái lồng rơi xuống. Cái lồng rơi xuống.
Đang làm gì45 lần
Công thức: ~ている
“何を被っていますか?”
→ Đang đội cái gì vậy?
Lời đề nghị lịch sự12 lần
Công thức: ~てください
“見てください。”
→ Mọi người nhìn nhé.
Thể lịch sự133 lần
Công thức: ~です / ~ます
“これは何ですか?”
→ Đây là cái gì?
16 từ đáng học trong 20 Slice-of-Life Pictures 10
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 112 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 55 |
| ペンギン | danh từ | chim cánh cụt | 39 | |
| アヒル | danh từ | con vịt | 16 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 13 |
| 何で | /nande/ | trạng từ | tại sao | 12 |
| 着 | /gi/ | danh từ | mặc, bộ | 12 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 11 |
| 鶴 | /tsuru/ | danh từ | con hạc | 8 |
| ランドセル | danh từ | cặp sách học sinh Nhật | 7 | |
| 蛇 | danh từ | con rắn | 7 | |
| 鳥 | /tori/ | danh từ | chim | 7 |
| キウイ | danh từ | chim kiwi; quả kiwi | 6 | |
| ぐるみ | danh từ | bộ đồ hóa trang (trong "kigurumi") | 6 | |
| ヒナ | danh từ | chim non | 5 | |
| 罠 | danh từ | cái bẫy | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.