Đang tải video...
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
25 Lần Manny Pacquiao Trình Diễn Kỹ Năng Quyền Anh Điên Rồ
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 489 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 126 câu thoại, tổng 1.355 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Pacquiao dodges Margarito's punch by the tiniest amount,”
→ Pacquiao né sượt cú đấm của Margarito,
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“prefer different styles of fighting and what really makes someone great is viewed differently”
→ thích nhiều phong cách chiến đấu khác nhau và điều thực sự khiến một người trở nên vĩ đại cũng được nhìn nhận bởi
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“up to the head which was consequently exposed.”
→ phần đầu vốn đang không được che chắn.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Commentator: 'Another left hand for Pacquiao, Marquez has to fight back, they're trading”
→ Bình luận viên: 'Thêm một cú đấm trái từ Pacquiao, Marquez phải đáp trả, họ đang tung những
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“In Pacquiao's fight versus Joshua Clottey, Clottey refused to engage with Pacquiao.”
→ Trong trận đấu giữa Pacquiao và Joshua Clottey, Clottey đã từ chối tấn công Pacquiao.
Quá khứ đơn53 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Commentator: 'Pacquiao... left hand drops him!'”
→ Bình luận viên: 'Cú đấm tay trái của Pacquiao đã hạ gục anh ta!'
16 từ đáng học trong 25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| punch | /pʌntʃt/ | danh từ | cú đấm | 13 |
| hook | /hʊk/ | móc | 10 | |
| pacquiao's | danh từ | của Pacquiao | 8 | |
| knockdown | /ˈnɑːkˌdaʊn/ | danh từ | đánh gục | 5 |
| people | mọi người | 5 | ||
| morales | /mərˈælz/ | danh từ | Morales | 4 |
| fighter | /ˈfaɪtər/ | danh từ | chiến binh | 4 |
| guard | bảo vệ | 4 | ||
| feint | /feɪnt/ | danh từ | động tác giả | 3 |
| antonio | /ænˈtoʊˌniːoʊ/ | danh từ | Antonio | 3 |
| jab | /dʒæb/ | danh từ | đấm thẳng | 3 |
| greatness | /ˈɡreɪtnəs/ | danh từ | sự vĩ đại | 3 |
| counter | /ˈkaʊntər/ | danh từ | quầy | 3 |
| versus | /ˈvɜːrsəs/ | đối đầu | 3 | |
| victory | /ˈvɪktəri/ | danh từ | chiến thắng | 3 |
| combination | /ˌkɑːmbəˈneɪʃən/ | kết hợp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.