Đang tải video...
4 Tips To IMPROVE Your CS and Farm Like The Pros - League of Legends - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
4 Mẹo để tăng chỉ số lính của bạn và farm như cao thủ - Liên Minh Huyền Thoại
Toàn bộ 143 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 143
- Tốc độ nói
- 212 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 212 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 641 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 143 câu thoại, tổng 2.066 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất10 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“improvement. You can be the most knowledgeable and smartest”
→ .........................................................................................
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“If the enemy jungler is ganking top lane and your lane is pushed,”
→ .........................................................................................
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Tip number 4: Learn to FREEZE your lane.”
→ .........................................................................................
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“and do the EXACT same thing. Make sure you keep moving between”
→ .........................................................................................
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to constantly put yourself in these types of situations where CSing”
→ .........................................................................................
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're going to nail every cs and eventually you'll hardwire”
→ .........................................................................................
16 từ đáng học trong 4 Tips To IMPROVE Your CS and Farm Like The Pros - League of Legends
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lane | /leɪn/ | làn đường | 13 | |
| minion | tay sai | 10 | ||
| tower | /ˈtaʊər/ | tháp | 10 | |
| melee | /ˈmeɪˌleɪ/ | danh từ | hỗn chiến | 8 |
| freeze | /froʊz/ | đóng băng | 6 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| auto | /ˈɔːtoʊ/ | danh từ | tự động | 5 |
| being | con người | 5 | ||
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 5 |
| enemy | /ˈenəmi/ | danh từ | kẻ thù | 5 |
| opponent | /əˈpoʊnənt/ | danh từ | đối thủ | 4 |
| cannon | danh từ | đại bác | 4 | |
| pro | /proʊ/ | danh từ | người chuyên nghiệp | 4 |
| solo | /ˈsoʊˌloʊ/ | độc tấu | 4 | |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 3 |
| caster | /ˈkæstər/ | danh từ | bánh xe đẩy, người rắc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS
- Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR
- How to Read ANYONE Instantly
- 10 Things People Do When They’re Attracted to You
- Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom
- Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.