Đang tải video...
$456,000 Squid Game In Real Life! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trò Chơi Con Mực 456 Ngàn Đô Ngoài Đời Thực!
Toàn bộ 966 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 966
- Tốc độ nói
- 171 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 171 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 819 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 966 câu thoại, tổng 4.384 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện loại 22 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“If I was you guys I'd be terrified”
→ Nếu tôi là bạn tôi sẽ hoảng hốt
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- He has been eliminated.”
→ - Anh ấy đã bị loại.
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- You have been eliminated.”
→ - Bạn đã bị loại.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- The best man is gonna win.”
→ - Người giỏi nhất sẽ thắng.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“- We'll see if it pans out.”
→ - Chúng ta sẽ xem xem liệu nó có thành công không nhé.
be going to — dự định30 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Gonna be a bit awkward.”
→ Sẽ hơi ngượng ngùng một chút đấy.
16 từ đáng học trong $456,000 Squid Game In Real Life!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 26 | ||
| device | danh từ | thiết bị | 15 | |
| been | đã | 8 | ||
| umbrella | danh từ | cái ô | 8 | |
| seconds | /ˈsekəndz/ | số từ | giây | 8 |
| suspense | /səˈspens/ | danh từ | sự hồi hộp | 7 |
| squid | /skwɪd/ | mực ống | 7 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| coffin | /ˈkɔːfɪn/ | danh từ | quan tài | 6 |
| dig | /dɪɡ/ | động từ | đào | 6 |
| bridge | cầu | 6 | ||
| winning | động từ | chiến thắng | 5 | |
| timer | /ˈtaɪmər/ | đồng hồ bấm giờ | 5 | |
| versus | /ˈvɜːrsəs/ | đối đầu | 5 | |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số từ | số không | 5 |
| flip | /flɪpt/ | lật | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- THRIFT FLIP // reformation inspired dresses and skirts
- 10 Small Changes That Will Improve Your Life
- How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today)
- Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull
- Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7]
- 10K Dollars Every Day You Survive Prison
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.