Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

5min-Easy Japanese talking. What did you do yesterday? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

5 phút-Nói tiếng Nhật dễ dàng Hôm qua bạn đã làm gì?

Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
65
Tốc độ nói
223 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 166 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 65 câu thoại, tổng 417 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đang làm gì7 lần

Công thức: ~ている

残り物をよく食べていました。

Tôi đã thường ăn đồ ăn còn thừa lại.

Nêu lý do2 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

知り合いが家に来たので、たくさん作りました

Vì có người quen đến nhà nên tôi đã nấu nhiều.

Thì quá khứ32 lần

Công thức: ~た / ~ました

車でカフェに行きました

Tôi đã lái ô tô đi cà phê.

Phủ định4 lần

Công thức: ~ない / ~ません

だけど、昨日は何も買いませんでした。

Nhưng hôm qua, tôi đã không mua gì cả.

Thể lịch sự17 lần

Công thức: ~です / ~ます

残り物です。

Là thức ăn thừa.

16 từ đáng học trong 5min-Easy Japanese talking. What did you do yesterday?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
まし/mashi/đỡ hơn25
/shi/danh từ(đệm)15
した/shita/động từđã, phía dưới9
くらい/kurai/tính từkhoảng9
てい/tei/danh từthể diện, đình7
しま/shima/danh từđảo, sọc6
/na/(nhấn)5
行き/iki/động từchiều đi4
パスタ/pasuta/danh từmì Ý3
/mi/động từvẻ, tính chất3
/hatake/danh từruộng3
残り物/nokorimono/danh từđồ thừa2
たね/tane/danh từhạt giống2
アンチョビ/anchobi/danh từcá cơm2
/nyū/danh từvào2
/wa/nhỉ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.