Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

6 ideas for an easy gut health lifestyle - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

6 ý tưởng cho đời sống đường ruột khỏe mạnh

Toàn bộ 115 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
115
Tốc độ nói
317 từ/phút
Từ thông dụng
54%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 317 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 445 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 115 câu thoại, tổng 1.244 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện10 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

竹のざるがあればそれでもいいですし

Dùng rổ tre cũng được

Có thể làm gì8 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

大腸で食べ物のカスが便となり排出されます

và các mảnh thức ăn được bài tiết qua ruột già dưới dạng phân

Xin phép5 lần

Công thức: ~てもいい = được phép

ナッツなどを入れてもいいですね

hay bất kỳ loại hạt nào

Vừa… vừa…4 lần

Công thức: ~ながら

適度な運動もしながら、バランスのとれた食事で

Bằng cách kết hợp tập thể dục điều độ và một chế độ ăn uống cân bằng

Đang làm gì12 lần

Công thức: ~ている

腸内環境の改善に役立てていただければと思います

thì chắc chắn bạn sẽ có thể cải thiện sức khỏe đường ruột của mình

Nêu lý do7 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

また、鉄分の量は、野菜の中でトップクラスなので

Ngoài ra, nó còn chứa lượng sắt thuộc loại cao nhất trong số các loại rau

16 từ đáng học trong 6 ideas for an easy gut health lifestyle

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/na/(nhấn)41
/shi/danh từ(đệm)24
てい/tei/danh từthể diện, đình13
しま/shima/danh từđảo, sọc13
/katsu/danh từsống12
水溶/suiyō/danh từtan trong nước11
豊富/hōfu/tính từphong phú10
不溶性/fuyōsei/danh từkhông tan9
入れ/ire/động từcho vào8
保存/hozon/danh từbảo quản7
なり/nari/động từthành, dáng6
合わせdanh từsự ghép, hẹn gặp5
した/shita/động từđã, phía dưới5
/ka/danh từthêm5
玄米/gemmai/danh từgạo lứt5
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.