Đang tải video...
7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
7 điều đàn ông chú ý đầu tiên ở phụ nữ và bị thu hút
Toàn bộ 386 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 386
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 641 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 386 câu thoại, tổng 2.966 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and being toned and slim.”
→ săn chắc và thon thả.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“seems to be the most important,”
→ là điều quan trọng nhất,
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“For this video I have done my research,”
→ Đối với video này, tôi đã thực hiện nghiên cứu của mình,
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though perhaps long, thick hair”
→ mặc dù có lẽ đôi khi mái tóc dài và dày
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more visual than us women.”
→ trực quan hơn phụ nữ chúng ta một chút.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as much as with the smile and the rest.”
→ cũng như nụ cười và những thứ còn lại.
16 từ đáng học trong 7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| women | danh từ | phụ nữ | 12 | |
| cheat | /tʃiːt/ | động từ | gian lận | 9 |
| confidence | /ˈkɑːnfədəns/ | tự tin | 8 | |
| sheet | tấm | 7 | ||
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | 7 | |
| people | mọi người | 6 | ||
| being | con người | 6 | ||
| visual | /ˈvɪʒəwəl/ | hình ảnh | 5 | |
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 5 |
| confident | /ˈkɑːnfədənt/ | tính từ | tự tin | 5 |
| hygiene | /ˈhaɪˌdʒiːn/ | danh từ | vệ sinh | 4 |
| transformation | /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ | biến đổi | 4 | |
| affluent | /ˈæfluənt/ | tính từ | giàu có | 4 |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 4 |
| thick | /θɪk/ | dày | 4 | |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 2020 GO HARD MINDSET - High Performance Lessons from the Billionaire Dan Pena
- Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023
- Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL
- RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny
- How To Look Elegant At Home
- BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.