Đang tải video...
7 Things You're Doing That Turn Men Off - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
7 điều bạn đang làm khiến đàn ông mất hứng
Toàn bộ 207 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 207
- Tốc độ nói
- 157 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 541 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 207 câu thoại, tổng 2.209 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“something that I personally don't want to be associated with.”
→ theo hướng mà cá nhân tôi không muốn gắn liền với nó.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has reached a point where you are”
→ đạt đến điểm mà bạn
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Today's video is all about discussing some of the worst and brutal”
→ Video hôm nay chủ yếu thảo luận về một số điều tồi tệ và tàn bạo nhất
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“although we do have a few like that too.”
→ mặc dù chúng tôi cũng có một số ít như thế.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than maybe the man does.”
→ nhiều hơn những gì người đàn ông có thể làm.
Mệnh đề quan hệ14 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“a life partner, somebody who is not necessarily,”
→ một người bạn đời, một người nào đó không nhất thiết phải như vậy,
16 từ đáng học trong 7 Things You're Doing That Turn Men Off
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| women | danh từ | phụ nữ | 12 | |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | danh từ | tính cách | 8 |
| quality | danh từ | chất lượng | 7 | |
| glamorous | /ˈɡlæmərəs/ | tính từ | lộng lẫy hào nhoáng | 6 |
| brutal | /ˈbruːtəl/ | tính từ | tàn bạo | 5 |
| showing | động từ | buổi chiếu, màn thể hiện | 4 | |
| cliche | /kliˈʃeɪ/ | danh từ | sáo mòn | 4 |
| available | /əˈveɪləbəl/ | tính từ | có sẵn | 4 |
| interested | /ˈɪntrəstɪd/ | thích thú | 4 | |
| offering | động từ | lễ vật, thứ được cung cấp | 3 | |
| psychological | /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/ | tâm lý | 3 | |
| being | con người | 3 | ||
| regardless | /rəˈɡɑːrdləs/ | tính từ | bất kể | 3 |
| initial | tính từ | ban đầu | 3 | |
| climate | /ˈklaɪmət/ | danh từ | khí hậu | 3 |
| today's | /təˈdeɪz/ | danh từ | của hôm nay | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.