Đang tải video...
73 Questions With Kendall Jenner | Vogue - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
73 câu hỏi với Kendall Jenner | Vogue
Toàn bộ 215 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 215
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 472 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 215 câu thoại, tổng 1.205 từ. 206 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện loại 23 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“- If you could have a superpower, what would it be?”
→ - Nếu cô có thể có một siêu năng lực, nó sẽ là gì?
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- What is your must-have beauty product?”
→ - Sản phẩm làm đẹp cần phải có của cô là gì?
So sánh nhất16 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And laugh the hardest: Bridesmaids.”
→ Và cười hiều nhất: Phù dâu.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Treat people the way you want to be treated.”
→ - Đối xử với mọi người theo cách bạn muốn được đối xử.
Câu hỏi với từ để hỏi19 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What was your first job?”
→ công việc đầu tiên của cô là gì ?
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- Who is your favorite sister right now?”
→ - Ai là người chị yêu quý nhất của cô lúc này?
16 từ đáng học trong 73 Questions With Kendall Jenner | Vogue
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| interviewer | /ˈɪntərˌvjuːər/ | danh từ | người phỏng vấn | 4 |
| bird | chim | 4 | ||
| stepdad | cha dượng | 3 | ||
| sibling | danh từ | anh chị em | 3 | |
| sister's | /ˈsɪstərz/ | danh từ | của chị em | 3 |
| closet | /ˈklɑːzət/ | tủ | 3 | |
| photo | /ˈfoʊˌtoʊ/ | ảnh | 3 | |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| tons | /tʌnz/ | danh từ | hàng tấn | 2 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| planetarium | /ˌplænəˈteriəm/ | danh từ | cung thiên văn | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| people | mọi người | 2 | ||
| nickname | /ˈnɪkˌneɪm/ | danh từ | biệt danh | 2 |
| jet | /dʒet/ | danh từ | máy bay phản lực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.