Đang tải video...
8 Habits of Highly Successful Students - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
8 Thói Quen của Những Học Sinh Siêu Thành Công
Toàn bộ 406 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 406
- Tốc độ nói
- 241 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 241 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 765 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 406 câu thoại, tổng 2.804 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“about opportunities that you would've otherwise missed”
→ về những cơ hội mà lẽ ra bạn đã bỏ lỡ
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and said, hey I think you'd be interested in this”
→ và nói, này, tôi nghĩ bạn sẽ quan tâm đến điều này
be going to — dự định19 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“and today we're gonna cover”
→ và hôm nay chúng ta sẽ đề cập đến
Mệnh đề quan hệ18 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who have it all together”
→ những người có tất cả cùng nhau
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“errands you need to run,”
→ việc vặt bạn cần phải làm,
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“they have to spend 15 more minutes,”
→ họ phải dành thêm 15 phút nữa,
16 từ đáng học trong 8 Habits of Highly Successful Students
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 15 | ||
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng | 6 | |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 6 | |
| semester | /səˈmestər/ | danh từ | học kỳ | 5 |
| learning | học tập | 4 | ||
| solve | /sɑːlvd/ | động từ | giải quyết | 4 |
| interested | /ˈɪntrəstɪd/ | thích thú | 4 | |
| mental | /ˈmentəl/ | tinh thần | 4 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| freshman | /ˈfreʃmən/ | danh từ | sinh viên năm nhất | 3 |
| web | /web/ | danh từ | mạng, mạng nhện | 3 |
| building | danh từ | tòa nhà | 3 | |
| article | /ˈɑːrtəkəl/ | bài báo | 3 | |
| career | /kərˈɪr/ | nghiệp | 3 | |
| mindset | /ˈmaɪndˌset/ | danh từ | tư duy | 3 |
| university | /ˌjuːnəˈvɜːrsəti/ | danh từ | đại học | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 Books You Must Read Before You Die
- Healing my body in a quiet, secluded place - relapse, recovery, and forgiving my ED
- Giant Raindrop Cake: Behind Tasty
- Muslim Chinese Street Food Tour in Islamic China - BEST Halal Food and Islam Food in China
- There is NO HARD language -A polyglot's perspective
- 7 Body Language Secrets That Turn Men On
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.