Đang tải video...
8 must-visit restaurants for a trip to Sendai - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Sendai - 8 Địa Chỉ Ăn Uống Không Thể Bỏ Qua, Từ Bình Dân đến Đẳng Cấp
Toàn bộ 520 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 520
- Tốc độ nói
- 391 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 391 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 635 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 520 câu thoại, tổng 2.254 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện16 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“2ヶ月前なら”
→ Nếu đặt trước 2 tháng
Muốn làm gì13 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“いるみたいです”
→ hình như cũng có đấy.
Có thể làm gì10 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“食べられます”
→ mà bạn có thể thưởng thức.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“いいかもしれませんね”
→ là một lựa chọn tuyệt vời
Nên làm gì2 lần
Công thức: ~ほうがいい
“並んだほうがいいと思います”
→ Tôi nghĩ nên đến sớm xếp hàng
Đang làm gì25 lần
Công thức: ~ている
“使っているので”
→ họ đã sử dụng nên,
16 từ đáng học trong 8 must-visit restaurants for a trip to Sendai
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 97 |
| な | /na/ | (nhấn) | 52 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 50 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 17 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 16 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 16 |
| 仙台 | /sendai/ | danh từ | Sendai | 15 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 14 |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 13 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| 都留 | /tsuru/ | danh từ | Tsuru | 10 |
| 野 | /no/ | danh từ | đồng nội | 10 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 9 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 7 | |
| べら | /bera/ | danh từ | cá bàng chài | 7 |
| ススメ | /susume/ | danh từ | gợi ý | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- I'll give you my honest opinion on whether it's worth going to this restaurant that is vying for the best sushi in Japan
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
- Omusubi Kororin: A Japanese Folk Tale in Slow Japanese
- Japanese Listening: Talking About Movies
- Small Talk Practice in Japanese
- What Is the Tori no Ichi Festival?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.