Đang tải video...
9 must-visit restaurants for your trip to Kyoto, according to gourmet experts Kyoto gourmet budget under 10,000 yen - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
9 nhà hàng phải ghé thăm ở Kyoto được các chuyên gia ẩm thực giới thiệu: Hướng dẫn ẩm thực Kyoto với ngân sách dưới 10.000 yên
Toàn bộ 406 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 406
- Tốc độ nói
- 449 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 449 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 677 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 406 câu thoại, tổng 2.148 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện15 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“京都といったら”
→ Nếu nói đến Kyoto
Có thể làm gì7 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“まとめてくれます”
→ được hoà quyện với nhau.
Phỏng đoán5 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“いるかもしれませんが”
→ nó không có sức hấp dẫn
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ありがたいですね”
→ chi phí hay sở thích.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“好立地にありながら”
→ nằm ở giữa trung tâm Gion
Nêu lý do21 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので今回は”
→ Vì vậy lần này
16 từ đáng học trong 9 must-visit restaurants for your trip to Kyoto, according to gourmet experts Kyoto gourmet budget under 10,000 yen
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 57 |
| な | /na/ | (nhấn) | 54 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 30 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 17 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 15 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 10 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 10 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 10 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 9 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 9 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 8 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 5 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| ほうじ茶 | /houjicha/ | danh từ | trà hojicha | 5 |
| 松茸 | /matsutake/ | danh từ | nấm matsutake | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.