Đang tải video...
A day in my life in Vietnam - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một ngày của tôi tại Việt Nam
Toàn bộ 72 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 72
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 418 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 72 câu thoại, tổng 1.202 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“since i'm gonna go get some footage for my video there”
→ vì tôi sẽ đi lấy một số cảnh quay cho video của mình ở đó
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“food and culture so consider subscribing if you want to learn more about vietnam”
→ ẩm thực và văn hóa Việt Nam nên hãy cân nhắc đăng ký nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Việt Nam
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“good what did you do today”
→ Ngày hôm nay con đã làm được những gì rồi?
15 từ đáng học trong A day in my life in Vietnam
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hanoi | /ˈhænɔɪ/ | danh từ | Hà Nội | 6 |
| bun | /bʌn/ | bánh bao | 4 | |
| jackfruit | danh từ | mít | 3 | |
| hoan | danh từ | Hoàn | 3 | |
| che | /tʃeɪ/ | danh từ | Che | 3 |
| sunset | /ˈsʌnˌset/ | danh từ | hoàng hôn | 3 |
| lake | /leɪk/ | hồ | 3 | |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| vermicelli | danh từ | bún, miến | 2 | |
| abroad | /əˈbrɔːd/ | trạng từ | nước ngoài | 2 |
| sour | /ˈsaʊər/ | tính từ | chua | 2 |
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 2 |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 2 |
| mix | /mɪks/ | động từ | trộn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.