Đang tải video...
A Few of My Favorite Finds (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Shan chia sẻ mấy món đồ dùng tốt, tiếng Trung nghe hiểu sơ cấp.
Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 189
- Tốc độ nói
- 201 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 201 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 339 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 189 câu thoại, tổng 1.121 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以它是可移动的一”
→ Nên nó là một cái đèn bàn
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“里也看起来比较好”
→ trông cũng khá
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“非常好用的一把梳子,”
→ một cái lược dùng vô cùng tốt,
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“会变得很顺。”
→ sẽ trở nên rất mượt.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不是很亮,但是很温馨,所以呢,”
→ không sáng lắm nhưng rất ấm cúng, nên là
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“然后呢,如果你用这个梳子梳,”
→ Rồi thì, nếu bạn dùng cái lược này chải,
16 từ đáng học trong A Few of My Favorite Finds (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 梳子 | /shūzǐ/ | danh từ | cái lược | 9 |
| 物 | /wù/ | vật | 8 | |
| 猪毛 | danh từ | lông lợn | 5 | |
| 梳 | /shū/ | động từ | chải | 5 |
| 充电 | /chōngdiàn/ | động từ | nạp năng lượng | 5 |
| 顺 | /shùn/ | tính từ | trơn tru | 5 |
| 塑料 | /sùliào/ | danh từ | nhựa | 5 |
| 噔 | /dēng/ | thán từ | cạch | 5 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 5 |
| 毛 | /máo/ | danh từ | lông, hào | 5 |
| 调 | /tiáo/ | động từ | điều, chỉnh | 4 |
| 灯 | /dēng/ | danh từ | đèn | 4 |
| 时钟 | danh từ | đồng hồ | 3 | |
| 话筒 | danh từ | micro | 3 | |
| 头发 | /tóufa/ | danh từ | tóc | 3 |
| 推荐 | /tuījiàn/ | động từ | giới thiệu | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.