Đang tải video...
A gourmet tells you how to make a reservation at Yanagiya, the best game restaurant, and the best season to visit Nagoya cuisine Gifu cuisine Nagoya travel must-see for first-time visitors - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Cách Đặt Chỗ và Thời Điểm Tốt Nhất Để Thưởng Thức Thịt Rừng Thượng Hạng Tại Yanagiya - Gợi Ý Từ Chuyên Gia Ẩm Thực
Toàn bộ 361 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 361
- Tốc độ nói
- 382 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 382 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 499 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 361 câu thoại, tổng 1.680 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“客側からしたら”
→ Đối với khách hàng
Muốn làm gì8 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“狙うみたいなんですよ”
→ Có vẻ như đó là lý do
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“コスパも最高かもしれません”
→ Là mùa có chi phí hợp lý nhất
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“自然の生態系を守りながら”
→ phải bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“美味しいものは食べられるのは”
→ "Nếu trả nhiều tiền thì
Nêu lý do21 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“高いものでも”
→ Nếu là loại đắt
16 từ đáng học trong A gourmet tells you how to make a reservation at Yanagiya, the best game restaurant, and the best season to visit Nagoya cuisine Gifu cuisine Nagoya travel must-see for first-time visitors
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 66 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 58 |
| な | /na/ | (nhấn) | 32 | |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 19 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 19 |
| 柳 | danh từ | cây liễu | 10 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 10 |
| シーズン | /shīzun/ | danh từ | mùa | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 本店 | /honten/ | danh từ | cửa hàng chính | 7 |
| 天然 | /tennen/ | danh từ | tự nhiên | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 一見 | /ikken/ | danh từ | thoạt nhìn | 6 |
| 川 | /kawa/ | danh từ | sông | 6 |
| イノシシ | /inoshishi/ | danh từ | lợn rừng | 5 |
| かって | /katte/ | động từ | tuỳ ý | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.