Đang tải video...
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Thói quen của 1 nàng tiên cá chuyên nghiệp từ lúc thức dậy đến giải cứu đại dương | Allure
Toàn bộ 496 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 496
- Tốc độ nói
- 189 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 189 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 844 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 496 câu thoại, tổng 3.874 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“it's the best job ever.”
→ nó là công việc tuyệt nhất.
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have been a professional mermaid”
→ Tôi đã là 1 nàng tiên cá chuyên nghiệp
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was terrified of the water.”
→ Tôi rất sợ nước.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As long as the guests can be outside”
→ Chỉ cần khách mời vẫn đang ở ngoài
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“'no matter where I am.'”
→ 'cho dù chị ở đâu đi nữa'
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“is better than anything they've got up there.”
→ đang tốt hơn cuộc sống ở trên mặt đất.
16 từ đáng học trong A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mermaid | danh từ | nàng tiên cá | 44 | |
| makeup | /ˈmeɪˌkʌp/ | danh từ | trang điểm | 20 |
| being | con người | 14 | ||
| tail | /teɪl/ | đuôi | 13 | |
| pool | danh từ | hồ bơi | 7 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| gig | /ɡɪɡ/ | danh từ | buổi diễn, việc thời vụ | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| waterproof | /ˈwɔːtərˌpruːf/ | danh từ | chống nước | 5 |
| chlorine | /ˈklɔːrin/ | danh từ | clo | 5 |
| eyeliner | /ˈaɪˌlaɪnər/ | danh từ | kẻ mắt | 4 |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | danh từ | bảo trì | 4 |
| sunscreen | /sənˈskriːn/ | danh từ | kem chống nắng | 4 |
| bathroom | /ˈbæˌθruːm/ | phòng tắm | 4 | |
| event | kiện | 4 | ||
| making | động từ | sự tạo nên | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.