Đang tải video...
A Walk with a Dog - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Cùng dắt chú chó Koma nhà hàng xóm đi dạo, kể bằng tiếng Nhật chậm và rõ.
Toàn bộ 138 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 138
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 368 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 138 câu thoại, tổng 1.043 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“なかなか見ることができませ ん”
→ nhưng ít khi thấy được lắm
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“なので「危ない」と書いてあったら”
→ Nên là nếu thấy viết "nguy hiểm"
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“「しばいぬ」も「しばけん」と言うことが増えたのかもしれません”
→ nên có lẽ vì thế mà "shibainu" cũng dần được gọi thành "shibaken"
Nên làm gì2 lần
Công thức: ~ほうがいい
“触らない方がいいと思います”
→ nhưng mình nghĩ đừng sờ vào thì hơn
Đang làm gì26 lần
Công thức: ~ている
“悩んでいるようですね”
→ Có vẻ đang phân vân nhỉ
Nêu lý do14 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので「コマちゃん」と呼びます”
→ Nên là gọi là "Koma-chan"
16 từ đáng học trong A Walk with a Dog
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 64 |
| な | /na/ | (nhấn) | 26 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 21 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| 散歩 | /sampo/ | danh từ | đi dạo | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 犬 | /inu/ | danh từ | chó | 6 |
| 柴犬 | danh từ | chó Shiba | 5 | |
| 男の子 | /otokonoko/ | danh từ | bé trai | 5 |
| 試行錯誤 | danh từ | thử và sai | 4 | |
| いぬ | /ina/ | danh từ | con chó | 4 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 4 |
| カワセミ | danh từ | chim bói cá | 3 | |
| ピッチ | danh từ | cao độ giọng nói | 3 | |
| 出し | /dashi/ | động từ | nước dùng, sự lấy ra | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.