Đang tải video...
A Zoo in China Doing Things Better - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week ________________________________
Toàn bộ 150 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 150
- Tốc độ nói
- 172 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 172 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 231 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 150 câu thoại, tổng 827 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为在细尾獴里”
→ Vì trong loài chồn đất
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“很多人把猫做宠物”
→ Nhiều người nuôi mèo làm thú cưng
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“还有比如第四个板子”
→ Rồi ví dụ tấm bảng thứ tư
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有危险它们”
→ Nếu có nguy hiểm thì chúng
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我们可以去了解”
→ nhưng chúng ta có thể tìm hiểu
Có thể, biết làm13 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“哎呀我不会吹口哨”
→ Ây da mình không biết huýt sáo
16 từ đáng học trong A Zoo in China Doing Things Better
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 它们 | /tāmen/ | đại từ | chúng nó | 23 |
| 动物 | /dòngwù/ | danh từ | động vật | 21 |
| 动物园 | /dòngwùyuán/ | danh từ | sở thú | 10 |
| 保护 | /bǎohù/ | động từ | bảo vệ | 9 |
| 獴 | /měng/ | danh từ | con cầy mangut | 7 |
| 细 | /xì/ | tính từ | nhỏ, mảnh | 7 |
| 环境 | /huánjìng/ | danh từ | môi trường | 7 |
| 尾 | /wěi/ | danh từ | đuôi, con | 7 |
| 水獭 | /shuǐtǎ/ | danh từ | con rái cá | 6 |
| 危险 | /wēixiǎn/ | tính từ | nguy hiểm | 6 |
| 别的 | /biéde/ | đại từ | cái khác | 6 |
| 长颈鹿 | /chángjǐnglù/ | danh từ | hươu cao cổ | 5 |
| 板子 | /bǎnzǐ/ | danh từ | tấm ván | 5 |
| 游客 | /yóukè/ | danh từ | du khách | 5 |
| 皮毛 | /pímáo/ | danh từ | bộ lông thú | 4 |
| 南京 | /nánjīng/ | danh từ | Nam Kinh | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.