Đang tải video...
Absolute Beginner Japanese: Convenience Store 2 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
This video is for Absolute Beginner learners of Japanese using Comprehensible Input. | Immersion | Super beginner | complete beginner | A0 Japanese | Zero Beginner | N6 ✅ Level check: If you can follow most of the storyline without stopping,
Toàn bộ 75 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 75
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 82 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 75 câu thoại, tổng 405 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“どうして歌っていますか”
→ Vì sao lại hát nhỉ?
Thì quá khứ7 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ありがとうございました”
→ Cảm ơn quý khách
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“もう歌いません”
→ Không hát nữa
Thể lịch sự57 lần
Công thức: ~です / ~ます
“棚があります”
→ Có cái kệ
16 từ đáng học trong Absolute Beginner Japanese: Convenience Store 2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 49 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 11 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 5 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 4 |
| 棚 | /tana/ | danh từ | kệ | 4 |
| レジ | /reji/ | danh từ | quầy tính tiền | 4 |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 3 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| ミュージカル | /myūjikaru/ | danh từ | nhạc kịch | 3 |
| 入り | /iri/ | động từ | có chứa, vào | 2 |
| 払 | /払/ | danh từ | trả | 2 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 2 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 2 |
| いち | /ichi/ | danh từ | một | 2 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Rabbit and Frog 7: Hanging the Teru Teru Bozu
- A beginner at goldfish scooping tries to see how good he can become in just one day, and ends up rivalling a pro!
- Vlog 08: Delicious Food in Malaysia
- Easy Japanese conversation (N5 | N4)
- Happy new year! [Japanese listening comprehension: New Year] Japanese new year’s day / Easy Japanese
- Absolute Beginner Japanese Comprehensible Input
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.