Đang tải video...
After nine months, I finally climbed that mountain! Matterhorn, Switzerland - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Sau chín tháng, cuối cùng tôi cũng đã leo lên ngọn núi đó! Matterhorn, Thụy Sĩ.
Toàn bộ 709 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 709
- Tốc độ nói
- 285 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 285 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.187 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 709 câu thoại, tổng 3.961 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân32 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以有很多地方”
→ Nên có rất nhiều đoạn
Đã từng24 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“然後越過保護站”
→ Rồi vượt qua trạm bảo hộ đó
Thể bị động8 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被子軟軟香香的”
→ Chăn mềm mại và thơm tho
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“這跟我上次比”
→ So với lần trước
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“像一把利刃直衝雲霄”
→ Trông như một lưỡi kiếm sắc nhọn đâm thẳng lên bầu trời
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是這一路走來”
→ Nhưng trên suốt hành trình này
16 từ đáng học trong After nine months, I finally climbed that mountain! Matterhorn, Switzerland
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 攀登 | /pāndēng/ | động từ | leo trèo | 35 |
| 洪峰 | /hóngfēng/ | danh từ | đỉnh lũ | 25 |
| 訓練 | /xùnliàn/ | động từ | huấn luyện | 20 |
| 攀岩 | /pānyán/ | danh từ | leo vách đá | 14 |
| 山頂 | /shāndǐng/ | danh từ | đỉnh núi | 14 |
| 楚 | /chǔ/ | danh từ | Sở | 13 |
| 登頂 | /dēngdǐng/ | danh từ | lên đỉnh | 11 |
| 登山 | /dēngshān/ | danh từ | leo núi | 10 |
| 路線 | /lùxiàn/ | danh từ | tuyến đường | 9 |
| 岩壁 | /yánbì/ | danh từ | vách đá | 8 |
| 保護 | /bǎohù/ | động từ | bảo vệ | 8 |
| 山峰 | /shānfēng/ | danh từ | đỉnh núi | 7 |
| 先鋒 | /xiānfēng/ | danh từ | tiên phong | 6 |
| 小屋 | /xiǎowū/ | danh từ | căn nhà nhỏ | 6 |
| 身體 | /shēntǐ/ | danh từ | cơ thể | 6 |
| 月份 | /yuèfèn/ | danh từ | tháng | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.