Đang tải video...
Algebra Basics: What Is Algebra? - Math Antics - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Đại số cơ bản: Đại số là gì? - Math Antics
Toàn bộ 206 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 206
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 416 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 206 câu thoại, tổng 2.063 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng6 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Parentheses are used to group things,”
→ Dấu ngoặc đơn dùng để nhóm mọi thứ,
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“For example, you might have the problem 1 2 = what?”
→ Ví dụ như, bạn có thể gặp phải câu hỏi 1 2 = cái gì?
Thể bị động22 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“guess what operation is implied.”
→ hãy đoán xem phép toán nào sẽ dược ngầm hiểu
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“So, even though 'a' and 'b' are different symbols,”
→ Vì vậy, mặc dù 'a' và 'b' là hai ký hiệu khác nhau,
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“you know that you need to multiply them.”
→ Bạn sẽ biết là mình phải nhân chúng lại
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is NOT the same as 2 x 5.”
→ điều này KHÔNG giống với 2 x 5.
16 từ đáng học trong Algebra Basics: What Is Algebra? - Math Antics
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| equation | /ɪˈkweɪʒən/ | danh từ | phương trình | 24 |
| multiplication | /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən/ | danh từ | phép nhân | 17 |
| symbol | danh từ | biểu tượng | 13 | |
| arithmetic | /ˌerɪθˈmetɪk/ | danh từ | phép tính | 11 |
| unknown | /ənˈnoʊn/ | không rõ | 10 | |
| math | /mæθ/ | toán học | 8 | |
| operation | /ˌɑːpərˈeɪʃən/ | vận hành | 7 | |
| letter | /ˈletər/ | thư | 7 | |
| algebraic | /ˌældʒəˈbreɪɪk/ | tính từ | thuộc đại số | 6 |
| implied | /ˌɪmˈplaɪd/ | tính từ | ngụ ý | 5 |
| equal | /ˈiːkwəl/ | bằng | 5 | |
| variable | tính từ | biến số | 4 | |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | động từ | đại diện | 4 |
| solve | /sɑːlvd/ | động từ | giải quyết | 4 |
| default | /dɪˈfɔːlt/ | vỡ nợ | 3 | |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | chia | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.