Đang tải video...
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hỏi trưởng lão bộ lạc những câu hỏi lớn về cuộc sống
Toàn bộ 384 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 384
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 648 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 384 câu thoại, tổng 2.485 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- This is produced by chemicals.”
→ - Cái này là thành phẩm của hóa học này
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Even if they have got one goat,”
→ Ngay cả khi họ chỉ có một con dê,
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more stoked than when we found that crocodile”
→ phấn khích hơn cả khi chúng mình tìm thấy con cá sấu đó
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“we saw elephants just in the forest.”
→ chúng con nhìn thấy những con voi chỉ có ở trong rừng.
Câu hỏi với từ để hỏi14 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How can a society live like that?”
→ Làm sao một xã hội tồn tại như thế được?
Mệnh đề quan hệ10 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“They don't care, which is wrong.”
→ Họ không quan tâm, đó là điều sai trái
16 từ đáng học trong Asking Tribal Elders Life's Big Questions
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 18 | ||
| nature | /ˈneɪtʃər/ | tự nhiên | 10 | |
| saying | động từ | câu nói | 4 | |
| tribe | bộ tộc | 4 | ||
| village | làng | 4 | ||
| legs | /leɡz/ | danh từ | chân | 3 |
| flowery | /ˈflaʊəri/ | tính từ | hoa mỹ, đầy hoa | 3 |
| harmony | /ˈhɑːrməni/ | hòa hợp | 3 | |
| handsome | /ˈhænsəm/ | tính từ | đẹp trai | 3 |
| lively | /ˈlaɪvli/ | tính từ | sống động | 3 |
| interview | /ˈɪntərˌvjuː/ | phỏng vấn | 3 | |
| trade | /ˈtreɪdɪŋ/ | thương mại | 3 | |
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 3 |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | tính từ | nguy hiểm | 3 |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý | 3 | |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.