Đang tải video...
At the Mart - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
💜 Korean subtitles are available.🇰🇷 === 🐯 Subscribe to the channel: https://bit.ly/2MhI0jc
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 167 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 151 câu thoại, tổng 445 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể27 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“옷도 살 수 있고,”
→ cũng có thể mua quần áo,
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“한 번만 하면 돼요.”
→ Chỉ cần làm một lần là được.
Thể lịch sự thông thường42 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“이거 없어요.”
→ Còn mấy món này thì không có.
16 từ đáng học trong At the Mart
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 층 | /cheung/ | danh từ | tầng | 13 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 10 |
| 도 | /do/ | cũng | 9 | |
| 없어요 | /eopsseoyo/ | không có | 5 | |
| 식용유 | /sikgyongyu/ | danh từ | dầu ăn | 5 |
| 치약 | /chiyageun/ | danh từ | kem đánh răng | 5 |
| 칫솔 | /chitsoreun/ | danh từ | bàn chải đánh răng | 5 |
| 계산하 | /gyesanhaeyo./ | động từ | thanh toán | 5 |
| 들을 | /ædeureul/ | sẽ nghe | 4 | |
| 먹을 | /meogeul/ | sẽ ăn | 4 | |
| 옆에 | /yeope/ | bên cạnh | 4 | |
| 케이스 | /keiseu./ | danh từ | cái hộp đựng, case | 4 |
| 문구 | /munguga/ | danh từ | câu chữ; văn phòng phẩm | 4 |
| 팔아요 | /parayo./ | bán | 4 | |
| 가 | /ga/ | đi | 3 | |
| 빗 | /bit/ | danh từ | cái lược | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.