Đang tải video...
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mua sắm đồ mùa tựu trường
Toàn bộ 443 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 443
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 592 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 443 câu thoại, tổng 2.308 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- It will be picked over.”
→ - Nó sẽ hết hàng đó.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Maya has got a matching thermos, a water bottle,”
→ Maya có bình giữ nhiệt, 1 chai nước,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Sometimes I think I like school shopping more than”
→ Vài lúc tôi nghĩ tôi thích mua sắm đồ tựu trường hơn là
have to — sự bắt buộc9 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“So we have to have roller bags.”
→ Nên bọn con cần dùng cặp kéo.
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- I'm gonna get this.”
→ - Con sẽ lấy cái này.
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which means we have to get roller backpacks.”
→ có nghĩa là chúng phải dùng cặp kéo.
16 từ đáng học trong BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| voiceover | /ˈvɔɪˌsoʊvər/ | danh từ | lời thuyết minh | 13 |
| letter | /ˈletər/ | thư | 11 | |
| binder | /ˈbaɪndər/ | danh từ | bìa kẹp | 9 |
| pencil | danh từ | bút chì | 7 | |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm | 7 | |
| writing | viết | 6 | ||
| backpack | danh từ | ba lô | 5 | |
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 5 |
| pouch | danh từ | túi nhỏ | 4 | |
| pre | /priː/ | tính từ | trước | 4 |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| learning | học tập | 3 | ||
| kindergarten | /ˈkɪndərˌɡɑːrtən/ | danh từ | mẫu giáo | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | danh từ | cái kéo | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.