Đang tải video...
Becoming A Morning Person + Printable Guide - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trở thành một người của buổi sáng + Hướng dẫn
Toàn bộ 96 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 96
- Tốc độ nói
- 208 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 208 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 526 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 96 câu thoại, tổng 1.541 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It doesn't need to be complicated or time-consuming,”
→ Nó không cần phải phức tạp hoặc tốn thời gian,
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I'll also try to prepare anything”
→ Tôi cũng sẽ cố gắng chuẩn bị mọi thứ
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“I did what I often do which was to identify”
→ Tôi đã làm những gì tôi thường làm là xác định
Quá khứ đơn55 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I wanted mornings that were peaceful,”
→ Tôi muốn những buổi sáng yên bình,
Động từ khuyết thiếu12 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“in hopes that you might find something helpful in it all.”
→ với hy vọng rằng bạn có thể tìm thấy điều gì đó hữu ích trong tất cả.
Tương lai với will8 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“so I'll leave that link for you below as well.”
→ vì vậy tôi cũng sẽ để lại liên kết đó cho bạn bên dưới.
16 từ đáng học trong Becoming A Morning Person + Printable Guide
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| peaceful | /ˈpiːsfəl/ | tính từ | yên bình | 6 |
| routine | /ruˈtiːn/ | thói quen | 6 | |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | tính từ | năng suất | 5 |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | danh từ | bữa sáng | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| setting | bối cảnh | 3 | ||
| snooze | /snuːz/ | động từ | ngủ gà ngủ gật | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | động từ | báo động | 3 |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | tính từ | hữu ích | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| granola | /ɡrəˈnoʊlə/ | danh từ | granola | 2 |
| motivational | /ˌmoʊtəˈveɪʃənəl/ | tính từ | truyền động lực | 2 |
| pleasant | /ˈplezənt/ | tính từ | dễ chịu | 2 |
| commute | /kəˈmjuːtɪŋ/ | di chuyển | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.